
Rebin Solaka
Rebin Solaka chuyển nhượng qua những CLB nào?
Rebin Solaka gia nhập Sulaka Rebin theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 22/08/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Erbil sang Port FC ngày 03/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/8/2026 | Port FC | Sulaka Rebin | Không công bố |
| 3/7/2025 | Erbil | Port FC | Không công bố |
| 30/6/2025 | Erbil | Port FC | Không công bố |
| 5/2/2025 | FC Schaffhausen | Erbil | Không công bố |
| 9/9/2024 | FC Seoul | FC Schaffhausen | Tự do |
| 21/2/2024 | IF Brommapojkarna | FC Seoul | Tự do |
| 7/7/2023 | Buriram United | IF Brommapojkarna | Tự do |
| 1/7/2021 | Levski Sofia | Buriram United | Tự do |
| 12/1/2021 | Arda Kardzhali | Levski Sofia | Tự do |
| 31/8/2019 | Al Shahaniya | Radnicki NIS | Không công bố |
| 28/1/2019 | Al-Khor | Al Shahaniya | Tự do |
| 1/7/2018 | Al-Markhiya | Al-Khor | Không công bố |
| 1/7/2017 | Elverum | Al-Markhiya | Không công bố |
| 31/3/2016 | Syrianska FC | Elverum | Không công bố |
| 1/1/2016 | AFC Eskilstuna | Syrianska FC | Trở lại sau cho mượn |
| 11/8/2015 | Syrianska FC | AFC Eskilstuna | Cho mượn |
| 17/2/2015 | ljungSKile SK | Syrianska FC | Không công bố |
| 22/1/2014 | dalkurd FF | ljungSKile SK | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Rebin Solaka
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Rebin Solaka là ngày 22/01/2014, khi anh chuyển từ dalkurd FF sang ljungSKile SK — năm anh tròn 22 tuổi. Anh đến Port FC ngày 03/07/2025 từ Erbil. Dữ liệu mùa 2025 tại Thai League 1 ghi nhận anh ra sân 23 trận. Hồ sơ hiện tại ở Port FC ghi anh mang áo số 2.
Rebin Solaka đang khoác áo đội nào?
Tiểu sử Rebin Solaka
Sinh ngày 12/04/1992, Rebin Solaka là cầu thủ và hiện thuộc Port FC. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Iraq.
- Ngày sinh
- 12/4/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Iraq
- Chiều cao
- 192 cm
- Cân nặng
- 85 kg
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Port FC
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Rebin Solaka
Thống kê mùa 2025 tại Thai League 1 của Rebin Solaka: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,82.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyThai League 1 | Port FC | 23 | 1.003 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,82 |
| 2024K League 1 | FC Seoul | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,80 |
| 2024Schweizer Cup | FC Schaffhausen | 2 | 100 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024FA Cup | FC Seoul | 1 | 106 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Iraq | 16 | 812 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 6,64 |
| 2026World Cup | Iraq | 2 | 43 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 4,60 |
| 2026Friendlies | Iraq | 2 | 28 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,60 |
| 2024Gulf Cup of Nations | Iraq | 1 | 73 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies | Iraq | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Rebin Solaka theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Port FC | 2025 | 23 | 1.003 | 0 | 0 |
| FC Seoul | 2024 | 4 | 376 | 0 | — |
| FC Schaffhausen | 2024 | 2 | 100 | 0 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Iraq | 2024 – 2026 | 21 | 956 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Rebin Solaka
- Rebin Solaka bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rebin Solaka 34 tuổi (sinh ngày 12/04/1992), cao 192 cm.
- Rebin Solaka có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại Thai League 1, Rebin Solaka ghi 0 bàn sau 23 trận.
- Rebin Solaka đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rebin Solaka đang thuộc biên chế Port FC, mang áo số 2.
Cập nhật lần cuối: 01:03 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.