FC Schaffhausen
Thuỵ Sĩ
Thứ hạng hiện tại Bảng 1 Liga Promotion
FC Schaffhausen đang xếp thứ 2 trên tổng 18 đội, với 25 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 29
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +16
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
FC Schaffhausen đang đứng thứ mấy?
Vị trí thứ 2 đưa FC Schaffhausen vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Đội có 8 thắng, 1 hoà và 2 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,3 điểm.
FC Schaffhausen hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
FC Schaffhausen đang hơn Cham 3 điểm. Phía trên là Biel-Bienne, cách 1 điểm. Đội đầu bảng Biel-Bienne đang hơn 1 điểm.
Mạch trận hiện thời của FC Schaffhausen
Gần đây FC Schaffhausen thắng Luzern II 8-0 trên sân khách và thắng Young Boys II 6-3. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4.
FC Schaffhausen tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công FC Schaffhausen đứng đầu với 2,6 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +16. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí dẫn đầu của nhóm.
Hồ sơ đội bóng FC Schaffhausen
FCS Arena, sân nhà của FC Schaffhausen, chứa được 8.197 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là SCH.
Khác biệt sân bãi của FC Schaffhausen
Thành tích hai sân của FC Schaffhausen là 4 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 17 bàn và nhận 6 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 12 bàn và nhận 7 bàn.
Trận kế tiếp của FC Schaffhausen
Bavois là đối thủ kế tiếp của FC Schaffhausen, trận sân khách bắt đầu lúc 21h00 ngày 24/10/2026 theo giờ Việt Nam. Bavois hiện đứng thứ 16 với 8 điểm. Bavois có 5 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Raphael Radtke | Thủ môn | Thuỵ Sĩ |
| 5 | Binjamin Hasani | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 6 | Daniel Kadima | Tiền vệ | |
| 7 | Miguel Castroman | Tiền vệ | |
| 8 | A. Rizvic | Tiền vệ | |
| 11 | Danilo Del Toro | Tiền vệ | Ý |
| 11 | Colin Odutayo | Tiền đạo | Hà Lan |
| 14 | Fabian Gloor | Hậu vệ | |
| 16 | Stiljan Gegaj | Tiền vệ | |
| 17 | Altijan Istrefaj | Tiền vệ | |
| 18 | Boris Babic | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 19 | Granit Islami | Hậu vệ | |
| 20 | Arnel Kujovic | Tiền vệ | |
| 21 | Noel Wetz | Hậu vệ | |
| 22 | Noe Holenstein | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 23 | Renato Spachiou | Tiền đạo | |
| 24 | Timo Harperink | Hậu vệ | |
| 27 | Theophil Bachmann | Tiền đạo | |
| 27 | Nenad Pejic | Tiền đạo | |
| 29 | Mats Hanke | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 29 | Leon Rueger | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 33 | Ermir Lenjani | Hậu vệ | Albania |
| 34 | Gianni De Nitti | Thủ môn | Thuỵ Sĩ |
| 77 | Brillani Soro | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |