Ljungskile SK
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng Superettan
Ljungskile SK đang xếp thứ 11 trên tổng 16 đội, với 29 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 8
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 34
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Ljungskile SK
Ljungskile SK lấy Uddevalla Arena ở Ljungskile làm sân nhà. Uddevalla Arena có 8.000 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là LJU.
Ljungskile SK trên bảng xếp hạng
Sau 26 vòng, Ljungskile SK có 29 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,1 điểm. Đội có 7 thắng, 8 hoà và 11 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Ljungskile SK
Hai vòng vừa rồi, Ljungskile SK hoà Orebro SK 1-1 và thua GIF Sundsvall 2-3. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng.
Ljungskile SK mạnh hơn ở sân nào?
Ljungskile SK nhận 19 bàn ở sân nhà và 18 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 18 bàn và nhận 18 bàn.
Khoảng cách của Ljungskile SK với nhóm trên và nhóm dưới
Ljungskile SK kém Helsingborg ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Cách biệt với IFK Norrkoping là 26 điểm.
Hàng công và hàng thủ Ljungskile SK
Hàng công Ljungskile SK đứng thứ 11 với 1,3 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 8. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −3.
Ljungskile SK đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Theo giờ Việt Nam, Ljungskile SK tiếp IK brage lúc 18h00 ngày 17/10/2026. IK brage có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 14 với 26 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Lyrio Mateus | Hậu vệ | |
| 1 | L. Eriksson | Thủ môn | |
| 2 | R. Nåfors Dahlin | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 3 | G. Johanstrommer Hedin | Hậu vệ | |
| 5 | F. Örnblom | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 7 | Jonathan Liljedahl | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 8 | Vilmer Tyren | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 9 | Alex Rasheed | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 10 | Filip Ambrož | Tiền vệ | Croatia |
| 11 | S. Omar | Tiền đạo | |
| 12 | Samuel Högblom | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 13 | William Nilsson | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 14 | D. Lagerlof | Hậu vệ | |
| 15 | David Frisk | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 16 | Emilio Reljanovic | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 18 | H. Borstam | Tiền đạo | |
| 19 | E. Hedström | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 20 | Cameron Hogg | Thủ môn | New Zealand |
| 22 | Ailo Zackrisson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 23 | Mehmet Uzel | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 27 | Alfons Borén | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 45 | Isaac Shears | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 58 | S. Adrian | Tiền vệ | |
| 60 | Gideon Mensah | Hậu vệ | Ghana |
| 69 | I. Maric | Hậu vệ | |
| 71 | Daniel Ljung | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 99 | Lukas Lindholm Corner | Tiền đạo | Thuỵ Điển |