
Ramona Bachmann
Ramona Bachmann chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Ramona Bachmann, gần nhất là từ Houston Dash W sang Young Boys W ngày 31/12/2025, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Houston Dash W | Young Boys W | Không công bố |
| 30/12/2025 | Houston Dash W | Young Boys W | Không công bố |
| 25/4/2024 | Paris Saint Germain W | Houston Dash W | Không công bố |
| 3/7/2020 | Chelsea W | Paris Saint Germain W | Tự do |
| 1/1/2017 | VfL Wolfsburg W | Chelsea W | Tự do |
| 1/1/2012 | Umeå | Rosengård W | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Ramona Bachmann
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ramona Bachmann là ngày 01/01/2012, khi anh từ Umeå chuyển tới Rosengård W theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 22. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 31/12/2025, khi anh chuyển từ Houston Dash W sang Young Boys W. Trong đội hình Young Boys W, anh mang áo số 28.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Ramona Bachmann
Ở tuổi 35, Ramona Bachmann là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Young Boys W. Dữ liệu ghi nhận anh đến Young Boys W ngày 31/12/2025.
- Câu lạc bộ
- Young Boys W
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 31/12/2025
Hồ sơ cầu thủ Ramona Bachmann
Ramona Bachmann mang áo số 28 của Young Boys W và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 162 cm, nặng 57 kg.
- Ngày sinh
- 25/12/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 162 cm
- Cân nặng
- 57 kg
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- Young Boys W
Thống kê Ramona Bachmann
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Thụy Sĩ (nữ) | 5 | 380 | 1 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025UEFA Nations League - Women | Thụy Sĩ (nữ) | 2 | 36 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Friendlies Women | Thụy Sĩ (nữ) | 4 | 359 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Thụy Sĩ (nữ) | 5 | 424 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023World Cup - Women | Thụy Sĩ (nữ) | 4 | 335 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2023Friendlies Women | Thụy Sĩ (nữ) | 4 | 295 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Ramona Bachmann theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Thụy Sĩ (nữ) | 2023 – 2025 | 24 | 1.829 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ramona Bachmann
- Ramona Bachmann bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ramona Bachmann 35 tuổi (sinh ngày 25/12/1990), cao 162 cm.
- Ramona Bachmann mang quốc tịch nào?
- Ramona Bachmann có quốc tịch Thụy Sĩ theo hồ sơ.
- Ramona Bachmann đang khoác áo đội bóng nào?
- Ramona Bachmann hiện khoác áo Young Boys W, mang áo số 28.
Cập nhật lần cuối: 02:45 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.