Umeå W
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng Elitettan
Umeå W đang xếp thứ 5 trên tổng 14 đội, với 37 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 4
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 37
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số
- +13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Umeå W
Umeå W khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Husqvarna W 2-0, thắng Sandviken W 2-1 và thắng Sandviken W 6-2. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Chuỗi thắng đã sang trận thứ 5.
Umeå W đang đứng thứ mấy?
Umeå W đang có mạch thắng 5 trận và đứng thứ 5. Bảng xếp hạng ghi nhận 11 thắng, 4 hoà và 6 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm.
Umeå W tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Umeå W đang là +13. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 2. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 5 của nhóm.
Umeå W trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Umeå W 6 trận thắng, sân khách thêm 5 trận. Ở sân nhà, đội ghi 21 bàn và nhận 10 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 16 bàn và nhận 14 bàn.
Hồ sơ đội bóng Umeå W
Umeå W lấy Umeå Energi Arena SOL ở Umeå làm sân nhà. Umeå Energi Arena SOL có 14.000 chỗ ngồi.
Cuộc đua quanh vị trí của Umeå W
Trên bảng xếp hạng, Umeå W nằm giữa Linköping W và Trelleborg W. Cách biệt với Elfsborg W là 11 điểm.
Trận kế tiếp của Umeå W
Lịch thi đấu đưa Umeå W sang làm khách của Linköping W lúc 17h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Linköping W hiện đứng thứ 4 với 42 điểm. Trong năm trận gần nhất, Linköping W có 1 thắng, 4 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Elvira Björklund | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 2 | Tilda Sörlén | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 3 | L. Tjarnberg | Tiền vệ | |
| 4 | Emma Becker | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 5 | Julia Holmgren | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 6 | Tilda Nordbotn | Tiền vệ | |
| 7 | T. Sahlman | Tiền vệ | |
| 9 | Linnéa Westbom | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 11 | Alma Nygren | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 12 | T. Ahlen | Tiền đạo | |
| 13 | L. Pettersson | Hậu vệ | |
| 14 | I. Goldmann | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 15 | C. Larsson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 16 | T. Bäckström | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 17 | Turid Hugosson | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 19 | E. Fjallstrom | Tiền vệ | |
| 20 | T. Heikkinen | Hậu vệ | |
| 21 | A. Forss | Tiền đạo | |
| 23 | Mimmi Persson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 24 | Elsa Morlind | Thủ môn | |
| 25 | Nellie Wallner | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 27 | K. Lindroth | Tiền vệ | |
| 27 | Emma Marklund | Hậu vệ | |
| 28 | S. Nordin | Hậu vệ | |
| 29 | I. Amcoff | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 30 | I. Bardosen | Thủ môn | Thuỵ Điển |