
Jonathan Williams
Tiền vệ trung tâm ·
Eastleigh
Câu chuyện thi đấu của Jonathan Williams, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Eastleigh, CLB hiện tại, hồ sơ của Jonathan Williams còn ghi số liệu ở 9 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh rời Crystal Palace U18 sang Crystal Palace, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Crystal Palace, dữ liệu ghi cho anh 67 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Crystal Palace tại Hạng Nhất Anh ở mùa 11/12, năm anh bước sang tuổi 18. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 9 lần. Gillingham đón anh ngày 01/07/2023 từ Swindon Town theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 117 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 2 kiến tạo trên mọi giải.
Tính trên 9 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 22 bàn cùng 17 kiến tạo. Anh có 445 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại Hạng Tư Anh cùng Swindon Town, với 10 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 29. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 13/14 tại Hạng Nhất Anh cùng Ipswich Town, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 20. Ngày 24/09/2026, anh từ No team chuyển tới Eastleigh — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại Eastleigh, anh mang áo số 32 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Jonathan Williams theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Jonathan Williams là 11/12 tại Crystal Palace. Số liệu từng mùa cộng dồn: 22 bàn, 445 lần có tên trong danh sách. 26% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Gillingham.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ipswich Town | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 12 | 196 | 0 | 0 | 6,61 |
| Sunderland | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 16 | 558 | 1 | 0 | 6,76 |
| Crystal Palace | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,50 |
| Crystal Palace | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 34 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 15 | 179 | 0 | 0 | — |
| Cardiff City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 16 | 181 | 0 | 0 | 6,52 |
| Charlton Athletic | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 28 | 1373 | 0 | 5 | 6,65 |
| Nottingham Forest | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 16 | 384 | 0 | 0 | 6,56 |
| Milton Keynes Dons | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 17 | 785 | 0 | 1 | 6,56 |
| Ipswich Town | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 10 | 0 | 1 | 0 | — |
| Ipswich Town | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 13 | 0 | 1 | 0 | — |
| Crystal Palace | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swindon Town | 21/22 | Hạng Tư Anh | 42 | 2399 | 5 | 6 | 6,84 |
| Swindon Town | 22/23 | Hạng Tư Anh | 37 | 2787 | 10 | 2 | 7,00 |
| Gillingham | 23/24 | Hạng Tư Anh | 43 | 2452 | 0 | 1 | 6,81 |
| Gillingham | 24/25 | Hạng Tư Anh | 34 | 994 | 1 | 1 | 6,74 |
| Gillingham | 25/26 | Hạng Tư Anh | 33 | 1417 | 1 | 0 | 6,57 |
| Charlton Athletic | 18/19 | Hạng Ba Anh | 20 | 44 | 0 | 0 | 6,70 |
| Charlton Athletic | 20/21 | Hạng Ba Anh | 24 | 752 | 2 | 0 | 6,61 |
| Wales | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 53 | 0 | 0 | 6,20 |
| Wales | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 95 | 0 | 0 | 6,43 |
| Wales | 2014 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 92 | 1 | 1 | 7,20 |
| Wales | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 77 | 1 | 0 | 7,30 |
| Wales | — | UEFA Euro 2024 | 6 | 140 | 0 | 0 | 6,50 |
| Wales | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | 12/13 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Charlton Athletic | 19/20 | FA Cup | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,40 |
| Charlton Athletic | 20/21 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swindon Town | 21/22 | FA Cup | 3 | 19 | 0 | 1 | 6,40 |
| Swindon Town | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gillingham | 23/24 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gillingham | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sunderland | — | Carabao Cup | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,80 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 3 | 76 | 0 | 0 | 7,00 |
| Charlton Athletic | — | Carabao Cup | 1 | 77 | 0 | 0 | 7,20 |
| Swindon Town | — | Carabao Cup | 1 | 62 | 0 | 0 | 7,00 |
| Gillingham | — | Carabao Cup | 2 | 36 | 0 | 0 | 6,60 |
| Gillingham | — | Carabao Cup | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,50 |
| Gillingham | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Jonathan Williams
Ở tuổi 33, Jonathan Williams đang là tiền vệ trong đội hình Eastleigh. Hợp đồng với Eastleigh được ghi nhận đến 30/06/2027. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 9/10/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Wales
- Chiều cao
- 168 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 32
- CLB hiện tại
- Eastleigh
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Jonathan Williams đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Eastleigh, Jonathan Williams mang áo số 32, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Eastleigh hiện thi đấu tại National League Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Eastleigh trong hồ sơ là 24/09/2026.
- Câu lạc bộ
- Eastleigh
- Giải đấu
- National League Anh
- Số áo
- 32
- Gia nhập
- 24/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Jonathan Williams
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Jonathan Williams rời Crystal Palace U18 để tới Crystal Palace (01/07/2011). Tổng cộng có 19 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Crystal Palace U18 | Crystal Palace | Không công bố |
| 27/2/2014 | Crystal Palace | Ipswich Town | Cho mượn |
| 9/5/2014 | Ipswich Town | Crystal Palace | Cho mượn |
| 29/9/2014 | Crystal Palace | Ipswich Town | Cho mượn |
| 21/4/2015 | Ipswich Town | Crystal Palace | Trở lại sau cho mượn |
| 10/9/2015 | Crystal Palace | Nottingham Forest | Cho mượn |
| 3/1/2016 | Nottingham Forest | Crystal Palace | Trở lại sau cho mượn |
| 22/1/2016 | Crystal Palace | Milton Keynes Dons | Cho mượn |
| 31/5/2016 | Milton Keynes Dons | Crystal Palace | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2016 | Crystal Palace | Ipswich Town | Cho mượn |
| 31/5/2017 | Ipswich Town | Crystal Palace | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2017 | Crystal Palace | Sunderland | Cho mượn |
| 31/5/2018 | Sunderland | Crystal Palace | Trở lại sau cho mượn |
| 4/1/2019 | Crystal Palace | Charlton Athletic | Tự do |
| 1/2/2021 | Charlton Athletic | Cardiff City | Không công bố |
| 13/8/2021 | Cardiff City | Swindon Town | Tự do |
| 1/7/2023 | Swindon Town | Gillingham | Tự do |
| 1/7/2026 | Gillingham | No team | Không công bố |
| 24/9/2026 | No team | Eastleigh | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 26/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Jonathan Williams mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Jonathan Williams
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 03-10 | Woking | 1–3 | Không vào sân | — |
| 30-09 | Southend United | 1–1 | Không vào sân | — |
| 26-09 | Harrogate Town | 4–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Jonathan Williams
- Jonathan Williams hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jonathan Williams đang thuộc biên chế Eastleigh, mang áo số 32 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Jonathan Williams bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Jonathan Williams 33 tuổi (sinh ngày 09/10/1993), cao 168 cm.
- Quốc tịch của Jonathan Williams là gì?
- Jonathan Williams có quốc tịch Wales theo hồ sơ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng National League Anh · Lịch thi đấu Eastleigh
Cập nhật lần cuối: 13:59 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.