
Eldor Shomurodov
Các thương vụ chuyển nhượng của Eldor Shomurodov
Eldor Shomurodov gia nhập Başakşehir theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 30/06/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Başakşehir trở lại AS Roma sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | AS Roma | Başakşehir | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2026 | Başakşehir | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2025 | AS Roma | Başakşehir | Cho mượn |
| 1/7/2024 | Cagliari | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 27/7/2023 | AS Roma | Cagliari | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Spezia | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2023 | AS Roma | Spezia | Cho mượn |
| 2/8/2021 | Genoa | AS Roma | Không công bố |
| 1/10/2020 | FC Rostov | Genoa | Không công bố |
| 15/7/2017 | Bunyodkor | FC Rostov | Không công bố |
| 1/1/2015 | Mash'al | Bunyodkor | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Eldor Shomurodov: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Eldor Shomurodov là ngày 01/01/2015, khi anh từ Mash'al chuyển tới Bunyodkor — năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến Başakşehir ngày 30/06/2026 từ AS Roma sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Süper Lig ghi nhận anh có 6 lần ra sân, ghi 6 bàn. Trong đội hình Başakşehir, anh khoác áo số 14.
Eldor Shomurodov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Eldor Shomurodov thi đấu cho Başakşehir tại Süper Lig theo dữ liệu mùa gần nhất. Số áo hiện tại là 14.
- Câu lạc bộ
- Başakşehir
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 30/06/2026
Eldor Shomurodov: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Eldor Shomurodov là 31 tuổi đang chơi cho Başakşehir. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 190 cm, nặng 76 kg.
- Ngày sinh
- 29/6/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Uzbekistan
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Başakşehir
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Eldor Shomurodov
6 trận mùa 2026/27 tại Süper Lig mang về cho Eldor Shomurodov 6 bàn sau 505 phút. So với mùa 2025 (22 bàn sau 34 trận), anh ít hơn 16 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySüper Lig | Başakşehir | 6 | 505 | 6 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,42 |
| 2026UEFA Europa Conference League | Başakşehir | 2 | 146 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025Süper Lig | Başakşehir | 34 | 2.928 | 22 | 5 | Thẻ vàng: 0 | 7,18 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Başakşehir | 3 | 335 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,38 |
| 2025Türkiye Kupası | Başakşehir | 3 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Uzbekistan | 15 | 737 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,18 |
| 2026World Cup | Uzbekistan | 3 | 269 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2026Friendlies | Uzbekistan | 3 | 167 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2025CAFA Nations Cup | Uzbekistan | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | Uzbekistan | 1 | 84 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Olympics Men | U23 Uzbekistan | 3 | 195 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies | U23 Uzbekistan | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Eldor Shomurodov theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Başakşehir | 2025 – 2026 | 48 | 3.914 | 29 | 6 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Uzbekistan | 2025 – 2026 | 24 | 1.257 | 3 | 1 |
| U23 Uzbekistan | 2024 | 4 | 195 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Eldor Shomurodov
- Eldor Shomurodov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Eldor Shomurodov 31 tuổi (sinh ngày 29/06/1995), cao 190 cm.
- Eldor Shomurodov ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Eldor Shomurodov ra sân 6 trận mùa 2026/27 tại Süper Lig và ghi 6 bàn.
- Eldor Shomurodov hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Eldor Shomurodov hiện khoác áo Başakşehir, mang áo số 14.
Cập nhật lần cuối: 07:56 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.