Bunyodkor
Uzbekistan
Thứ hạng hiện tại Bảng Super League
Bunyodkor đang xếp thứ 14 trên tổng 16 đội, với 22 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 1
- Thua
- 15
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số
- -16
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Bunyodkor trên bảng xếp hạng
Bunyodkor xếp thứ 14 trong số 16 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 1 hoà và 15 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Bunyodkor
Bunyodkor và Xorazm đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Pakhtakor đang hơn 30 điểm. Kokand-1912 đang hơn đội 1 điểm.
Phong độ gần đây của Bunyodkor
Ba trận gần nhất của Bunyodkor: thua Pakhtakor 1-3, thắng Buxoro 2-1 và thua Lokomotiv 0-1. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm. Loạt 6 trận vừa qua để lại 4 bàn ghi được và 13 bàn phải nhận.
Bunyodkor mạnh hơn ở sân nào?
Bunyodkor nhận 17 bàn ở sân nhà và 22 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 12 bàn và nhận 22 bàn.
Hồ sơ đội bóng Bunyodkor
Sân nhà của Bunyodkor, đội bóng Uzbekistan, là Milliy Stadion. Milliy Stadion đón được 34.000 khán giả mỗi trận. Đội thường được gọi ngắn là BUN.
Bunyodkor tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Bunyodkor dừng ở 39 sau 23 trận. Hiệu số bàn thắng bại là −16. Số bàn ghi được xếp thứ 11 trong nhóm.
Bunyodkor đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Theo giờ Việt Nam, Bunyodkor tiếp Sogdiana trên sân Milliy Stadium lúc 21h00 ngày 16/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Sogdiana là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 11 với 28 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Abdumavlon Abdujalilov | Thủ môn | Uzbekistan |
| 3 | Sardor Rakhmanov | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 6 | Boburbek Yuldashov | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 8 | Dmitri Pletnev | Tiền vệ | Nga |
| 9 | Matija Krivokapić | Tiền đạo | Montenegro |
| 10 | A. Turakulov | Tiền đạo | |
| 11 | Sardor Abdunabiyev | Tiền đạo | Uzbekistan |
| 13 | M. Khakimov | Hậu vệ | |
| 14 | Shakhzodjon Nematjonov | Tiền vệ | Uzbekistan |
| 16 | Federico Botti | Thủ môn | Ý |
| 18 | Narimonjon Ahmadjonov | Tiền vệ | Uzbekistan |
| 19 | M. Murodov | Tiền vệ | Iran |
| 20 | A. Bobomurodov | Tiền vệ | |
| 21 | Nosirjon Abdusalomov | Tiền vệ | Uzbekistan |
| 22 | Muhammadyusuf Sobirov | Thủ môn | Uzbekistan |
| 27 | I. Anvarov | Hậu vệ | |
| 31 | A. Sulaymonov | Tiền vệ | |
| 39 | F. Muhammadov | Tiền đạo | |
| 42 | Abdulhamid Ikromov | Tiền vệ | |
| 44 | A. Bekmurodov | Hậu vệ | |
| 45 | S. Tursunmahammadov | Tiền vệ | |
| 47 | B. Bahodirov | Hậu vệ | |
| 66 | Azizbek Tulkunbekov | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 77 | Muzaffar Olimjonov | Tiền đạo | Uzbekistan |
| 81 | A. Ilhomov | Tiền vệ | |
| 88 | M. Annamatov | Tiền vệ |