
Shakhzodjon Nematjonov
Các thương vụ chuyển nhượng của Shakhzodjon Nematjonov
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Shakhzodjon Nematjonov, gần nhất là từ Bunyodkor sang Bunyodkor ngày 08/03/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/3/2026 | Bunyodkor | Bunyodkor | Không công bố |
| 30/7/2025 | Shortan | Neftchi | Không công bố |
| 30/7/2025 | Shortan | Neftchi Baku | Không công bố |
| 1/1/2025 | Metalourg | Shortan | Tự do |
| 1/1/2025 | Tomori Berat | Shortan | Không công bố |
| 1/1/2025 | Dinamo Tirana | Shortan | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Shakhzodjon Nematjonov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Shakhzodjon Nematjonov là ai?
Shakhzodjon Nematjonov mang áo số 14 của Metalourg và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 182 cm.
- Ngày sinh
- 6/8/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Uzbekistan
- Chiều cao
- 182 cm
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Metalourg
Thống kê Shakhzodjon Nematjonov
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023World Cup - U20 | U20 Uzbekistan | 3 | 137 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2023AFC U20 Asian Cup | U20 Uzbekistan | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Shakhzodjon Nematjonov theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U20 Uzbekistan | 2023 | 4 | 137 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Shakhzodjon Nematjonov
- Quốc tịch của Shakhzodjon Nematjonov là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Shakhzodjon Nematjonov mang quốc tịch Uzbekistan.
- Shakhzodjon Nematjonov đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Shakhzodjon Nematjonov đang thuộc biên chế Metalourg, mang áo số 14.
- Shakhzodjon Nematjonov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Shakhzodjon Nematjonov 23 tuổi (sinh ngày 06/08/2003), cao 182 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.