Neftçi PFK
Azerbaijan
Thứ hạng hiện tại Bảng Premyer Liqasi
Neftçi PFK đang xếp thứ 1 trên tổng 12 đội, với 16 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Neftchi Baku xếp hạng ra sao?
Ngôi đầu bảng xếp hạng mùa 18/19 đang thuộc về Neftchi Baku. Đội có 5 thắng, 1 hoà và 1 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,3 điểm.
Neftchi Baku tấn công, phòng ngự ra sao?
Neftchi Baku ghi 18 bàn và để thủng lưới 5 bàn mùa 18/19. Đội đang có hiệu số +13. Về khả năng ghi bàn, đội đứng đầu.
Kết quả các trận gần nhất của Neftchi Baku
Hai vòng vừa rồi, Neftchi Baku hoà Sabah FA 0-0 và thắng Qabala 3-0. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 4 lần.
Neftchi Baku đang bám đuổi những ai?
Neftchi Baku và Sabah FA đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự.
Neftchi Baku chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Neftchi Baku thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 3,0 bàn mỗi trận, so với 2,3 bàn khi làm khách. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Hồ sơ đội bóng Neftchi Baku
Neftchi Baku lấy Neftçi Arena ở Baku làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là NEF. Khán đài Neftçi Arena có 15.000 chỗ ngồi.
Lịch thi đấu sắp tới của Neftchi Baku
Neftchi Baku sẽ làm khách của Qarabag vào lúc 22h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Qarabag có 4 thắng, 1 hoà trong năm trận gần nhất. Qarabag bước vào trận khi đứng thứ 3 với 16 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Murad Mammadov | Hậu vệ | Azerbaijan |
| - | Eldar Babayev | Thủ môn | Azerbaijan |
| - | Muhammad Mammadov | Tiền đạo | Azerbaijan |
| 1 | Emil Balayev | Thủ môn | Azerbaijan |
| 3 | Rüfat Abbasov | Tiền vệ | Azerbaijan |
| 4 | Elvin Camalov | Tiền vệ | Azerbaijan |
| 5 | Vicko Ševelj | Tiền vệ | Croatia |
| 5 | Igor | Hậu vệ | Brazil |
| 6 | Sessi D'Almeida | Tiền vệ | Benin |
| 7 | Alen Skribek | Tiền vệ | Hungary |
| 7 | Emil Safarov | Tiền vệ | Azerbaijan |
| 8 | Emin Mahmudov | Tiền vệ | Azerbaijan |
| 10 | Freddy Vargas | Tiền vệ | Venezuela |
| 14 | Elvin Badalov | Hậu vệ | Azerbaijan |
| 17 | Adeleke Akinyemi | Tiền đạo | Nigeria |
| 17 | Murad Khachayev | Hậu vệ | Azerbaijan |
| 18 | Ifeanyi Mathew | Tiền vệ | Nigeria |
| 20 | Gustavo Klismahn | Tiền vệ | Brazil |
| 21 | Dragoljub Savić | Tiền vệ | Serbia |
| 22 | Denzel Jubitana | Tiền vệ | Suriname |
| 24 | Moustapha Seck | Hậu vệ | Senegal |
| 29 | Lubomir Tupta | Tiền đạo | Slovakia |
| 33 | Breno Almeida | Tiền vệ | Brazil |
| 55 | Andreaw Gravillon | Hậu vệ | Guadeloupe |
| 70 | Andriy Shtohrin | Tiền vệ | Ukraine |
| 77 | Falaye Sacko | Hậu vệ | Mali |
| 80 | Aslan Shirinov | Hậu vệ | Azerbaijan |
| 81 | Mahdi Hasanov | Thủ môn | Azerbaijan |
| 82 | Mahammad Mammadli | Hậu vệ | Azerbaijan |
| 91 | Nuraziz Azizov | Thủ môn | Azerbaijan |
| 93 | Rza Cəfərov | Thủ môn | Azerbaijan |
| 97 | Bassala Sambou | Tiền đạo | Anh |