
Dmitri Barkov
Chuyển nhượng và giá trị của Dmitri Barkov
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Dmitri Barkov rời Leningradets để tới Zenit 2 (16/07/2025). Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/7/2025 | Leningradets | Zenit 2 | Không công bố |
| 18/6/2024 | Arsenal Tula | Leningradets | Tự do |
| 14/9/2023 | Baltika | Arsenal Tula | Tự do |
| 1/7/2022 | Ska-khabarovsk | Baltika | Tự do |
| 1/8/2020 | Khimki | Ska-khabarovsk | Tự do |
| 4/2/2019 | Trans Narva | Khimki | Tự do |
| 8/2/2018 | Istiqlol | Trans Narva | Trở lại sau cho mượn |
| 5/3/2017 | Trans Narva | Istiqlol | Cho mượn |
| 4/7/2014 | FC Tosno | Kaluga | Tự do |
| 1/7/2013 | — | FC Tosno | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của Dmitri Barkov
Tiểu sử Dmitri Barkov
Sinh ngày 19/06/1992, Dmitri Barkov là cầu thủ và hiện thuộc Zenit 2. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 183 cm, nặng 78 kg.
- Ngày sinh
- 19/6/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Nga
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 86
- CLB hiện tại
- Zenit 2
Câu hỏi thường gặp về Dmitri Barkov
- Dmitri Barkov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dmitri Barkov 34 tuổi (sinh ngày 19/06/1992), cao 183 cm.
- Quốc tịch của Dmitri Barkov là gì?
- Dmitri Barkov có quốc tịch Nga theo hồ sơ.
- Dmitri Barkov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dmitri Barkov đang thuộc biên chế Zenit 2, mang áo số 86.
Cập nhật lần cuối: 07:54 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.