Zenit 2
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng FNL 2 Division A: Division A Silver
Zenit 2 đang xếp thứ 1 trên tổng 7 đội, với 29 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 2
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 29
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +25
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Zenit 2 đang đứng thứ mấy?
Sau 11 vòng, Zenit 2 giữ ngôi đầu bảng. Tốc độ tích điểm là 2,6 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 9 thắng, 2 hoà và chưa thua trận nào.
Hàng công và hàng thủ Zenit 2
Trung bình mỗi trận Zenit 2 ghi 2,6 bàn và nhận 0,4 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là +25.
Mạch trận hiện thời của Zenit 2
Gần đây Zenit 2 thắng Amkar 3-0 trên sân nhà và thắng Tyumen 1-0. 5 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 5.
Zenit 2 trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Zenit 2 5 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 3,3 bàn mỗi trận so với 1,8 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Zenit 2
Sân nhà của Zenit 2, đội bóng Nga, là Malaya Sportivnaya Arena. Khán đài Malaya Sportivnaya Arena có 3.018 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là ZEN.
Vị trí Zenit 2 so với phần còn lại của bảng
Zenit 2 đang hơn Tyumen 7 điểm.
Zenit 2 đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Dinamo Stavropol là đối thủ kế tiếp của Zenit 2, trận sân khách bắt đầu lúc 18h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Dinamo Stavropol bước vào trận khi đứng thứ 5 với 8 điểm. Dinamo Stavropol có 1 thắng, 4 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 35 | Danila Gayvoronskiy | Hậu vệ | Nga |
| 37 | I. Terentjev | Hậu vệ | |
| 43 | Denis Terentjev | Hậu vệ | Nga |
| 45 | Kirill Glazunov | Tiền vệ | Nga |
| 47 | Nikola Čavlina | Hậu vệ | Croatia |
| 49 | L. Khanov | Tiền đạo | |
| 50 | D. Lukiyan | Tiền vệ | |
| 51 | Vadim Shilov | Tiền đạo | Nga |
| 53 | Aleksandr Egurnev | Tiền đạo | Nga |
| 58 | P. Izotov | Tiền vệ | |
| 63 | S. Karelin | Hậu vệ | |
| 64 | K. Voinkov | Tiền đạo | |
| 70 | Nikita Vershinin | Tiền vệ | Nga |
| 71 | D. Shumikhin | Hậu vệ | |
| 72 | A. Busalaev | Hậu vệ | |
| 73 | M. Lavrikov | Hậu vệ | |
| 75 | B. Levandovskiy | Tiền vệ | |
| 80 | Ilya Bulygin | Hậu vệ | Nga |
| 84 | A. Mityaev | Thủ môn | |
| 85 | Sergey Chernov | Hậu vệ | Nga |
| 86 | Dmitri Barkov | Tiền đạo | Nga |
| 87 | Saveli Nikiforov | Tiền vệ | Nga |
| 89 | Nikita Khvat | Tiền vệ | |
| 91 | Kirill Kosarev | Tiền đạo | Nga |
| 93 | Maksim Shichanin | Thủ môn | Nga |
| 96 | M. Zaitsev | Thủ môn | |
| 97 | E. Dubinin | Hậu vệ |