Leningradets
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Leningradets đang xếp thứ 14 trên tổng 18 đội, với 13 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 4
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số
- -12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Leningradets
Leningradets lấy Stadion Petrovskiy ở St. Petersburg làm sân nhà. Khán đài Stadion Petrovskiy có 21.838 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của Leningradets
Leningradets đang đứng thứ 14 trong số 18 đội. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 4 hoà và 6 thua. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận.
Mạch trận hiện thời của Leningradets
Ba trận gần nhất của Leningradets: thua Torpedo Moskva 1-3, thua Dinamo Makhachkala 2-3 và thắng Volga Ulyanovsk 1-0. Cán cân của loạt trận này là 7 bàn thắng so với 15 bàn thua. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Khác biệt sân bãi của Leningradets
Thành tích hai sân của Leningradets là 2 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,1 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,4 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Vị trí Leningradets so với phần còn lại của bảng
Leningradets kém Enisey ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước FK Neftekhimik. Ngôi đầu của Nizhny Novgorod còn xa 21 điểm.
Leningradets tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Leningradets đứng thứ 15, trung bình nhận 1,8 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 16. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 15.
Lịch thi đấu sắp tới của Leningradets
Theo giờ Việt Nam, Leningradets làm khách của Spartak Kostroma lúc 22h00 ngày 17/10/2026. Spartak Kostroma có 3 thắng, 2 thua trong năm trận gần nhất. Spartak Kostroma bước vào trận khi đứng thứ 6 với 24 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Egor Smirnov | Thủ môn | Nga |
| 2 | Sergey Nikolaev | Tiền vệ | Nga |
| 3 | Erving Botaka-Yoboma | Hậu vệ | Nga |
| 4 | Roman Kudryavtsev | Hậu vệ | Nga |
| 5 | Kirill Morozov | Tiền vệ | Nga |
| 6 | Daniil Rodin | Tiền vệ | Nga |
| 7 | Dmitri Nikitin | Tiền vệ | Nga |
| 9 | Matvey Pershin | Tiền đạo | Nga |
| 10 | Eldiyar Zarypbekov | Tiền vệ | Kyrgyzstan |
| 11 | Dmitri Yakovlev | Tiền đạo | Nga |
| 14 | Olivier Kenfack | Tiền đạo | Nga |
| 16 | Sergey Starkov | Thủ môn | |
| 19 | Artur Maksetsov | Hậu vệ | Nga |
| 20 | Rustam Zobov | Tiền vệ | |
| 21 | Anatoli Makarov | Tiền vệ | Belarus |
| 23 | Ilya Stefanovich | Tiền đạo | Nga |
| 30 | Egor Kozyrev | Hậu vệ | |
| 31 | I. Orlyansky | Hậu vệ | |
| 32 | Artem Kulishev | Tiền đạo | Nga |
| 33 | Kirill Butsev | Tiền vệ | |
| 37 | Kirill Isaev | Hậu vệ | Nga |
| 44 | Nikita Kalugin | Hậu vệ | Nga |
| 52 | Ilya Petukhov | Tiền vệ | Nga |
| 77 | Maksim Bachinskiy | Tiền đạo | Nga |
| 78 | Gennadi Kiselev | Tiền vệ | Nga |
| 83 | Ivan Petrov | Tiền đạo | Nga |
| 96 | Aleksey Kuznetsov | Thủ môn | Nga |
| 99 | Danila Emeljanov | Tiền vệ | Nga |