Baltika
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Baltika đang xếp thứ 8 trên tổng 16 đội, với 12 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Baltika thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Baltika: hoà Akhmat 0-0, thua Zenit 2-3 và hoà Fakel 2-2. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Baltika trên bảng xếp hạng
Baltika trải qua mạch không thắng 4 trận và rơi xuống thứ 8. Đội có 3 thắng, 3 hoà và 4 thua. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận.
Khoảng cách của Baltika với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Baltika tới Dynamo ở ngôi đầu là 10 điểm.
Khác biệt sân bãi của Baltika
Thành tích hai sân của Baltika là 1 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 8 bàn và nhận 4 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 6 bàn và nhận 8 bàn.
Hồ sơ đội bóng Baltika
Baltika lấy Rostec Arena ở Kaliningrad làm sân nhà. Rostec Arena đón được 35.212 khán giả mỗi trận. Người hâm mộ quen gọi đội là BAL.
Số bàn thắng và bàn thua của Baltika
Cán cân bàn thắng bại của Baltika đang là +2. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 7 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 8.
Baltika đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Theo giờ Việt Nam, Baltika tiếp FC Rostov trên sân Rostec Arena lúc 00h45 ngày 19/10/2026. FC Rostov có 2 thắng, 3 thua trong năm trận gần nhất. FC Rostov bước vào trận khi đứng thứ 12 với 11 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Evgeni Latyshonok | Thủ môn | Nga |
| 2 | Sergey Varatynov | Hậu vệ | Nga |
| 3 | Ilya Kirsch | Hậu vệ | Nga |
| 4 | Nathan Gassama | Hậu vệ | Pháp |
| 5 | Aymane Mourid | Tiền vệ | Morocco |
| 7 | Konstantin Shiltsov | Tiền vệ | Nga |
| 8 | Andrey Mendel | Tiền vệ | Nga |
| 9 | Chinonso Offor | Tiền đạo | Nigeria |
| 10 | Ilya Petrov | Tiền vệ | Nga |
| 11 | Ilya Porokhov | Tiền đạo | Nga |
| 14 | Stefan Kovač | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 18 | Fahd Moufi | Hậu vệ | Morocco |
| 19 | Maksim Shnaptsev | Hậu vệ | Nga |
| 21 | Eduardo Anderson | Hậu vệ | Panama |
| 22 | Mingiyan Beveev | Hậu vệ | Nga |
| 24 | Loris Mouyokolo | Hậu vệ | Pháp |
| 25 | Aleksandr Filin | Hậu vệ | Nga |
| 26 | Ivan Belikov | Tiền vệ | Nga |
| 36 | Andrey Tsitsilin | Thủ môn | Nga |
| 42 | V. Pospelov | Tiền vệ | |
| 43 | N. Bokov | Hậu vệ | |
| 44 | Egor Lyubakov | Thủ môn | Nga |
| 57 | E. Mamedov | Tiền vệ | |
| 59 | T. Timofeev | Tiền đạo | |
| 64 | Osman Gasanbekov | Hậu vệ | Nga |
| 68 | Mikhail Ryadno | Hậu vệ | Nga |
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo | Nga |
| 73 | Maksim Petrov | Tiền vệ | Nga |
| 77 | Eldar Ćivić | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 81 | Ivan Kukushkin | Thủ môn | Nga |
| 91 | Brayan Gil | Tiền đạo | El Salvador |