
Eduardo Anderson
Các thương vụ chuyển nhượng của Eduardo Anderson
Dữ liệu chuyển nhượng của Eduardo Anderson gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Alianza FC sang Baltika ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Alianza FC | Baltika | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2026 | Alianza FC | Baltika | Không công bố |
| 29/6/2026 | Baltika | Alianza FC | Trở lại sau cho mượn |
| 6/2/2026 | Alianza FC | Baltika | Cho mượn |
| 30/12/2025 | Monagas SC | Alianza FC | Trở lại sau cho mượn |
| 6/7/2025 | Alianza FC | Monagas SC | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Deportivo Saprissa | Alianza FC | Không công bố |
| 1/7/2025 | Deportivo Saprissa | Alianza | Không công bố |
| 29/6/2025 | Deportivo Saprissa | Alianza FC | Không công bố |
| 26/1/2024 | Alianza FC | Deportivo Saprissa | Không công bố |
| 1/1/2024 | San Carlos | Alianza FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2023 | Alianza FC | San Carlos | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Eduardo Anderson: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Eduardo Anderson là ngày 01/01/2023, khi anh rời Alianza FC sang San Carlos theo dạng cho mượn — năm anh tròn 22 tuổi. Anh đến Baltika ngày 30/06/2026 từ Alianza FC sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Premier League ghi nhận anh có 8 lần ra sân. Trong đội hình Baltika, anh khoác áo số 21.
CLB hiện tại của Eduardo Anderson
Thông tin tiểu sử Eduardo Anderson
Eduardo Anderson mang áo số 21 của Baltika và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Panama.
- Ngày sinh
- 31/1/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Panama
- Chiều cao
- 191 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Baltika
Thống kê Eduardo Anderson mùa 2026/27
Thống kê mùa 2026/27 tại Premier League của Eduardo Anderson: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,92.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyPremier League | Baltika | 8 | 720 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,92 |
| 2025Premier League | Baltika | 7 | 263 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2025Primera División | Monagas SC | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,87 |
| 2025CONCACAF Champions League | Deportivo Saprissa | 2 | 180 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024Primera División | Deportivo Saprissa | 35 | 2.764 | 0 | — | Thẻ vàng: 7 | — |
| 2024CONCACAF Central American Cup | Deportivo Saprissa | 6 | 540 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024CONCACAF Champions League | Deportivo Saprissa | 2 | 61 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2023Primera División | San Carlos | 16 | 1.385 | 1 | — | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2023Primera División | Deportivo Saprissa | 13 | 1.014 | 1 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Eduardo Anderson theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Baltika | 2025 – 2026/27 | 15 | 983 | 0 | 0 |
| Deportivo Saprissa | 2023 – 2025 | 58 | 4.559 | 1 | 0 |
| Monagas SC | 2025 | 3 | 270 | 0 | 0 |
| San Carlos | 2023 | 16 | 1.385 | 1 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Eduardo Anderson
- Eduardo Anderson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Eduardo Anderson 25 tuổi (sinh ngày 31/01/2001), cao 191 cm.
- Thành tích ghi bàn của Eduardo Anderson mùa 2026/27 ra sao?
- Ở mùa 2026/27 tại Premier League, Eduardo Anderson ghi 0 bàn sau 8 trận.
- Eduardo Anderson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Baltika là CLB hiện tại của Eduardo Anderson, mang áo số 21.
Cập nhật lần cuối: 00:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.