Alianza FC
Panama
Thứ hạng hiện tại Bảng Clausura
Alianza FC đang xếp thứ 2 trên tổng 12 đội, với 27 điểm sau 16 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 9
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 26
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Alianza FC trên bảng xếp hạng
Alianza FC đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 27 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,7 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 6 thắng, 9 hoà và 1 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Alianza FC
Trên bảng xếp hạng, Alianza FC nằm giữa Plaza Amador và UMECIT.
Alianza FC thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Alianza FC: thua Herrera 0-1, thắng Independiente de La Chorrera 2-0 và hoà Deportivo Universitario 0-0. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 6 bàn thua. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Alianza FC mạnh hơn ở sân nào?
Alianza FC nhận 20 bàn ở sân nhà và 16 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,7 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,0 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Số bàn thắng và bàn thua của Alianza FC
Số bàn thua của Alianza FC dừng ở 20 sau 16 trận. Đội đang có hiệu số +6. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 3 của nhóm.
Hồ sơ đội bóng Alianza FC
Sân nhà của Alianza FC, đội bóng Panama, là Estadio Rommel Fernández Gutiérrez. Đội thường được gọi ngắn là ALI. Khán đài Estadio Rommel Fernández Gutiérrez có 45.000 chỗ ngồi.
Đối thủ kế tiếp của Alianza FC
Lịch thi đấu đưa Alianza FC về sân nhà tiếp Sporting San Miguelito trên sân Estadio Rommel Fernández Gutiérrez lúc 06h15 ngày 19/10/2026 (giờ Việt Nam). Sporting San Miguelito hiện đứng thứ 10 với 18 điểm. Sporting San Miguelito có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Lopez Giraldo | Thủ môn | |
| 2 | J. Landazuri | Hậu vệ | |
| 3 | Yeison Ortega | Hậu vệ | Panama |
| 5 | O. Campos | Hậu vệ | |
| 6 | José Marengo | Tiền vệ | Panama |
| 8 | Gilberto Rangel | Tiền vệ | Panama |
| 9 | Bayron Walters | Tiền đạo | Panama |
| 10 | Gabriel Chiari | Tiền đạo | Panama |
| 11 | Denzel Spencer | Tiền vệ | Panama |
| 12 | J. Gonzalez | Thủ môn | |
| 13 | Alvin Mendoza | Tiền vệ | Panama |
| 15 | A. Gálvez | Tiền đạo | |
| 16 | Ricardo Mitre | Tiền vệ | Panama |
| 17 | John Asprilla | Tiền vệ | Panama |
| 18 | Reyniel Perdomo | Hậu vệ | Panama |
| 19 | Daniel Vargas | Tiền đạo | Panama |
| 21 | Edwin Tello | Hậu vệ | |
| 22 | M. Rodriguez | Tiền vệ | |
| 23 | J. Marquinez | Hậu vệ | |
| 26 | Joel Garcés | Tiền đạo | Panama |
| 27 | A. Frias | Tiền đạo | |
| 28 | John Alvarado | Tiền đạo | Panama |
| 29 | Anthony Stewart | Tiền đạo | Panama |
| 30 | R. Mathews | Tiền đạo | |
| 31 | Adolfo Machado | Hậu vệ | Panama |
| 34 | I. Palacio | Tiền vệ | |
| 40 | C. Rodriguez | Tiền vệ | |
| 51 | D. Carvajal | Hậu vệ | |
| 52 | C. Morelos | Tiền vệ | |
| 53 | J. Hidalgo | Hậu vệ |