Kaluga
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng FNL 2 Division A: Division A Gold
Kaluga đang xếp thứ 10 trên tổng 10 đội, với 7 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 7
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kaluga xếp hạng ra sao?
Kaluga xếp thứ 10 trong số 10 đội. Nhịp lấy điểm đang là 0,5 điểm một trận. Đội có 7 hoà, 6 thua và chưa thắng trận nào.
Kaluga đang bám đuổi những ai?
Kaluga kém FK Sokol Saratov ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Cách biệt với Rodina Moskva II là 22 điểm.
Kaluga qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, Kaluga hoà Mashuk-KMV 0-0 và thua Rodina Moskva II 0-3. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 5.
Kaluga mạnh hơn ở sân nào?
Kaluga nhận 6 bàn ở sân nhà và 10 bàn khi làm khách. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 3 bàn và nhận 10 bàn.
Giới thiệu Kaluga
Sân nhà của Kaluga, đội bóng Nga, là Arena Annenki. Arena Annenki đón được 3.643 khán giả mỗi trận.
Hàng công và hàng thủ Kaluga
Trung bình mỗi trận Kaluga ghi 0,5 bàn và nhận 1,2 bàn. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 8. Hiệu số bàn thắng bại là −10.
Đối thủ kế tiếp của Kaluga
Theo giờ Việt Nam, Kaluga làm khách của Dinamo Bryansk lúc 20h00 ngày 18/10/2026. Dinamo Bryansk có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Dinamo Bryansk bước vào trận khi đứng thứ 6 với 16 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Sergey Eshchenko | Thủ môn | Nga |
| 2 | Sergey Krotov | Tiền vệ | Nga |
| 3 | I. Osadchiy | Tiền đạo | |
| 5 | Vladislav Konovalov | Hậu vệ | Nga |
| 6 | Mikhail Zakharov | Tiền vệ | |
| 7 | Egor Akimov | Tiền đạo | Nga |
| 8 | Danila Klishchenko | Tiền đạo | |
| 9 | I. Sukhanov | Tiền vệ | |
| 10 | Ilya Grishchenko | Tiền đạo | Nga |
| 11 | Amur Balkizov | Tiền đạo | Nga |
| 12 | Egor Lipaev | Tiền đạo | Nga |
| 14 | Sergey Chibisov | Hậu vệ | Nga |
| 15 | A. Yusupkhodzhaev | Tiền vệ | |
| 16 | P. Gritsun | Thủ môn | |
| 17 | Y. Sychev | Tiền đạo | |
| 18 | Lev Ivanushkin | Tiền vệ | Nga |
| 19 | N. Y. Kuzin | Tiền vệ | |
| 21 | S. Ilyin | Tiền đạo | |
| 27 | Ilyas Muminov | Tiền vệ | Nga |
| 31 | N. Pervakov | Tiền vệ | |
| 32 | Igor Sokolov | Tiền đạo | Nga |
| 33 | Daud Daliev | Hậu vệ | Nga |
| 37 | Dmitri Shevchenko | Hậu vệ | Nga |
| 59 | Dmitri Sherstobitov | Tiền vệ | Nga |
| 66 | Y. Makarenko | Hậu vệ | |
| 70 | G. Bakharev | Tiền đạo | |
| 77 | Kirill Balashov | Hậu vệ | Nga |
| 78 | Evgeni Mukhin | Tiền đạo | Nga |
| 88 | Rizvan Tashaev | Thủ môn | Nga |
| 91 | Evgeni Lukinykh | Hậu vệ | Nga |
| 94 | Artem Nadolskiy | Tiền vệ | Nga |