
Christian Santos
Các thương vụ chuyển nhượng của Christian Santos
Hồ sơ ghi nhận 14 lần chuyển nhượng của Christian Santos, gần nhất là từ Anzoátegui FC sang Trujillanos FC ngày 14/04/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 14 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/4/2026 | Anzoátegui FC | Trujillanos FC | Không công bố |
| 14/3/2025 | Rayo Majadahonda | Dinamo Tirana | Không công bố |
| 14/3/2025 | Rayo Majadahonda | Academia Anzoátegui | Không công bố |
| 4/2/2024 | UCV | Arenteiro | Tự do |
| 7/7/2023 | Unionistas de Salamanca | UCV | Tự do |
| 1/2/2023 | Juve Stabia | Unionistas de Salamanca | Không công bố |
| 12/10/2022 | Colo Colo | Juve Stabia | Tự do |
| 10/9/2021 | VfL Osnabrück | Colo Colo | Tự do |
| 3/9/2020 | Deportivo La Coruna | VfL Osnabrück | Tự do |
| 2/7/2018 | Alaves | Deportivo La Coruna | Không công bố |
| 12/7/2016 | NEC Nijmegen | Alaves | Tự do |
| 26/7/2014 | Waasland-beveren | NEC Nijmegen | Tự do |
| 1/7/2013 | AS Eupen | Waasland-beveren | Không công bố |
| 10/8/2011 | Arminia Bielefeld | AS Eupen | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Christian Santos, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Christian Santos là ngày 10/08/2011, khi anh từ Arminia Bielefeld chuyển tới AS Eupen dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 23. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 14/04/2026, khi anh rời Anzoátegui FC sang Trujillanos FC. Hồ sơ hiện tại ở Trujillanos FC ghi anh khoác áo số 7.
CLB hiện tại của Christian Santos
Ở tuổi 38, Christian Santos là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Trujillanos FC. Ngày chuyển đến Trujillanos FC trong hồ sơ là 14/04/2026.
- Câu lạc bộ
- Trujillanos FC
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 14/04/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Christian Santos
Sinh ngày 24/03/1988, Christian Santos là cầu thủ và hiện thuộc Trujillanos FC. Trong đội hình Trujillanos FC, anh mặc áo 7.
- Ngày sinh
- 24/3/1988 (38 tuổi)
- Quốc tịch
- Venezuela
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 79 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Trujillanos FC
Thống kê Christian Santos
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024Segunda División RFEF - Play-offs | Rayo Majadahonda | 13 | 620 | 0 | Thẻ vàng: 4 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Christian Santos theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Rayo Majadahonda | 2024 | 13 | 620 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Christian Santos
- Christian Santos đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Trujillanos FC là CLB hiện tại của Christian Santos, mang áo số 7.
- Christian Santos bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Christian Santos 38 tuổi (sinh ngày 24/03/1988), cao 184 cm.
- Quốc tịch của Christian Santos là gì?
- Christian Santos có quốc tịch Venezuela theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.