Rayo Majadahonda
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 5
Rayo Majadahonda đang xếp thứ 4 trên tổng 20 đội, với 28 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 4
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Rayo Majadahonda
Hai vòng vừa rồi, Rayo Majadahonda thua Real Murcia 0-1 và thua Algeciras 0-1. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào. Tính tới lúc này, mạch thua dừng ở con số 3.
Rayo Majadahonda đang đứng thứ mấy?
Chuỗi thua 3 trận đang đè nặng lên Rayo Majadahonda. Tốc độ tích điểm là 1,7 điểm mỗi trận. Đội có 12 thắng, 5 hoà và 7 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Rayo Majadahonda
Rayo Majadahonda đang hơn Melilla 4 điểm.
Rayo Majadahonda là đội bóng nước nào?
Rayo Majadahonda là một đội bóng Tây Ban Nha. Khán đài Miniestadio Cerro del Espino có 3.865 chỗ ngồi.
Rayo Majadahonda ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Rayo Majadahonda đứng thứ 4, trung bình nhận 0,9 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 9. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 4.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Toni Fuidias | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Alejandro Díez Salomón | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Raúl Hernández | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | David Del Pozo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Guillermo Berzal | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Miguel Prieto | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Neco Celorio | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Aimar De Abajo Alcaide | ||
| - | Manuel Ariza Iñigo | ||
| - | Tarsi Aguado | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Javier Conde | ||
| - | Jesús Alejandro Rahn Guedez | ||
| - | Manuel Ariza Iñigo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Sergio Miguez Fraguas | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Fabio López Pérez | Tây Ban Nha | |
| 2 | Choco | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Daniel Ramos | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Daniel Gallardo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 8 | Antonio Amaro | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 14 | Yuya Yoshimura | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 16 | Ruben Quintanilla | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | Óscar Mesa | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 18 | Joshua Farrell | Tiền đạo | Wales |
| 19 | Manin Gonzaga | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 20 | Alejandro Sotillos | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 20 | José Cambra | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | Jeremy Jorge | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 23 | Juan Durán | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 26 | Bema Sina | Hậu vệ | Ghana |
| 28 | Gonzalo Calçada | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 28 | Iñigo Ramos Galvez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 30 | Savo Veinovich | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 36 | Ismael Alvarez Martin | Tiền vệ | Tây Ban Nha |