
Christ Tiéhi
Chuyển nhượng và giá trị của Christ Tiéhi
Hồ sơ ghi nhận 14 lần chuyển nhượng của Christ Tiéhi, gần nhất là từ Diosgyori VTK sang Hapoel Katamon ngày 23/07/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 14 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/7/2026 | Diosgyori VTK | Hapoel Katamon | Không công bố |
| 22/7/2026 | Diosgyori VTK | Hapoel Katamon | Không công bố |
| 29/6/2026 | Maccabi Bnei Raina | Diosgyori VTK | Trở lại sau cho mượn |
| 10/2/2026 | Diosgyori VTK | Maccabi Bnei Raina | Cho mượn |
| 8/2/2026 | Baník Ostrava | Diosgyori VTK | Trở lại sau cho mượn |
| 30/6/2025 | Diosgyori VTK | Baník Ostrava | Cho mượn |
| 11/1/2025 | Rotherham | Diosgyori VTK | Không công bố |
| 18/8/2023 | Slavia Praha | Rotherham | Không công bố |
| 1/7/2023 | Wigan | Slavia Praha | Trở lại sau cho mượn |
| 13/1/2023 | Slavia Praha | Wigan | Cho mượn |
| 1/7/2022 | Slovan Liberec | Slavia Praha | Tự do |
| 20/11/2020 | Tonbridge Angels | Opava | Không công bố |
| 11/10/2019 | Woking | Tonbridge Angels | Không công bố |
| 23/9/2019 | Le Havre | Woking | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Christ Tiéhi, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Christ Tiéhi là ngày 23/09/2019, khi anh chuyển từ Le Havre sang Woking — năm anh bước sang tuổi 21. Anh đến Hapoel Katamon ngày 23/07/2026 từ Diosgyori VTK. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 5 trận ra sân. Tại Hapoel Katamon, anh khoác áo số 91.
Christ Tiéhi đang khoác áo đội nào?
Christ Tiéhi đang khoác áo Hapoel Katamon, gia nhập ngày 23/07/2026. Số áo hiện tại là 91.
- Câu lạc bộ
- Hapoel Katamon
- Số áo
- 91
- Gia nhập
- 23/07/2026
Christ Tiéhi là ai?
Cao 180 cm, Christ Tiéhi là cầu thủ người Bờ Biển Ngà của Hapoel Katamon. Trong đội hình Hapoel Katamon, anh mặc áo 91.
- Ngày sinh
- 16/6/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Bờ Biển Ngà
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 91
- CLB hiện tại
- Hapoel Katamon
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Christ Tiéhi
Ở mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al, Christ Tiéhi ra sân 5 trận, ghi 1 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 69 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyLigat Ha'al | Hapoel Katamon | 5 | 344 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,07 |
| 2025Czech Liga | Baník Ostrava | 5 | 311 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,48 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Baník Ostrava | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024League One | Rotherham | 16 | 1.119 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 6,82 |
| 2024EFL Trophy | Rotherham | 2 | 134 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,05 |
| 2024League Cup | Rotherham | 1 | 81 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024FA Cup | Rotherham | 1 | 46 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Christ Tiéhi theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Hapoel Katamon | 2026/27 | 5 | 344 | 1 | 1 |
| Baník Ostrava | 2025 | 5 | 311 | 0 | 0 |
| Rotherham | 2024 | 20 | 1.380 | 0 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Christ Tiéhi
- Christ Tiéhi ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Christ Tiéhi ra sân 5 trận mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al và ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo.
- Christ Tiéhi hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Christ Tiéhi hiện khoác áo Hapoel Katamon, mang áo số 91.
- Christ Tiéhi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Christ Tiéhi 28 tuổi (sinh ngày 16/06/1998), cao 180 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.