
Cebrail Karayel
Các thương vụ chuyển nhượng của Cebrail Karayel
Dữ liệu chuyển nhượng của Cebrail Karayel gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Sakaryaspor sang Tomori Berat ngày 15/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/1/2026 | Iğdır FK | Sarıyer | Không công bố |
| 15/1/2025 | Sakaryaspor | Tomori Berat | Không công bố |
| 15/1/2025 | Sakaryaspor | Dinamo Tirana | Không công bố |
| 15/1/2025 | Sakaryaspor | 76 Iğdır Belediyespor | Không công bố |
| 16/7/2024 | Konyaspor | Sakaryaspor | Tự do |
| 17/6/2022 | Altay | Konyaspor | Tự do |
| 22/1/2021 | Ankaragucu | Altay | Không công bố |
| 31/1/2019 | Şanlıurfaspor | Ankaragucu | Không công bố |
| 27/6/2018 | BAK | Şanlıurfaspor | Tự do |
| 23/8/2016 | Ankaraspor | BAK | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | BAK | Ankaraspor | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cebrail Karayel: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Cebrail Karayel là ngày 01/07/2016, khi anh rời BAK sang Ankaraspor theo dạng cho mượn — năm anh tròn 22 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Sarıyer, nơi anh đến ngày 05/01/2026 từ Iğdır FK. Ở mùa 2026/27 tại 1. Lig, anh ra sân 9 trận. Tại Sarıyer, anh mang áo số 77.
Cebrail Karayel thuộc biên chế CLB nào?
Thông tin tiểu sử Cebrail Karayel
Cao 176 cm, Cebrail Karayel là cầu thủ người Thổ Nhĩ Kỳ của Sarıyer. Số áo của anh tại Sarıyer là 77.
- Ngày sinh
- 15/8/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 176 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 77
- CLB hiện tại
- Sarıyer
Chỉ số mùa 2026/27 của Cebrail Karayel
Sau 9 trận mùa 2026/27 tại 1. Lig, Cebrail Karayel đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa này1. Lig | Sarıyer | 9 | 711 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,81 |
| 20251. Lig | Sarıyer | 17 | 1.458 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,94 |
| 20251. Lig | Iğdır FK | 1 | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Türkiye Kupası | Iğdır FK | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 20241. Lig | Sakaryaspor | 8 | 441 | — | 0 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 6,80 |
| 20241. Lig | Iğdır FK | 8 | 441 | — | 0 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 6,80 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Cebrail Karayel theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sarıyer | 2025 – 2026/27 | 26 | 2.169 | 1 | 1 |
| Iğdır FK | 2024 – 2025 | 10 | 442 | 0 | 0 |
| Sakaryaspor | 2024 | 8 | 441 | — | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Cebrail Karayel
- Thành tích ghi bàn của Cebrail Karayel mùa 2026/27 ra sao?
- Cebrail Karayel ra sân 9 trận mùa 2026/27 tại 1. Lig và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
- Cebrail Karayel đang khoác áo đội bóng nào?
- Sarıyer là CLB hiện tại của Cebrail Karayel, mang áo số 77.
- Cebrail Karayel bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Cebrail Karayel 32 tuổi (sinh ngày 15/08/1994), cao 176 cm.
Cập nhật lần cuối: 02:13 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.