Sakaryaspor
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig B: Red Group
Sakaryaspor đang xếp thứ 1 trên tổng 16 đội, với 16 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Sakaryaspor mùa 18/19
Ngôi đầu bảng xếp hạng mùa 18/19 đang thuộc về Sakaryaspor. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 1 hoà và chưa thua trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 2,7 điểm một trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Sakaryaspor
Cán cân bàn thắng bại của Sakaryaspor đang là +9. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 2. Về khả năng ghi bàn, đội đứng đầu.
Kết quả các trận gần nhất của Sakaryaspor
Hai vòng vừa rồi, Sakaryaspor hoà İskenderunspor 2-2 và thắng Arit Kayadibi 2-0. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 7.
Sakaryaspor chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Sakaryaspor thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 3,0 bàn mỗi trận so với 2,0 bàn ở sân nhà.
Hồ sơ đội bóng Sakaryaspor
Sân nhà của Sakaryaspor, đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ, là Yeni Sakarya Atatürk Stadyumu. Yeni Sakarya Atatürk Stadyumu có 28.710 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là SAK.
Sakaryaspor đang bám đuổi những ai?
Sakaryaspor đang hơn Adana 01 FK 3 điểm.
Đối thủ kế tiếp của Sakaryaspor
Ngày 18/10/2026, Sakaryaspor làm khách của Beyoğlu Yeni Çarşı, bóng lăn lúc 19h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Beyoğlu Yeni Çarşı là 3 thắng, 1 hoà, 1 thua. Beyoğlu Yeni Çarşı bước vào trận khi đứng thứ 6 với 10 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Ruan | Hậu vệ | Brazil |
| 11 | İlhan Depe | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 11 | Kerim Frei Koyunlu | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 14 | Hakkı Türker | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 14 | Ismail Unsal Berk | Tiền đạo | |
| 17 | Salih Sarıkaya | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 18 | Hasan Bilal | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 18 | E. Dagli | Tiền đạo | |
| 19 | Ismaila Soro | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 20 | Muhammet Özbaskıcı | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 22 | Alaaddin Okumuş | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 23 | Evren Korkmaz | Hậu vệ | Hà Lan |
| 23 | Miraç Bingöl | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 24 | Salih Dursun | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 25 | Alparslan Demir | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 27 | Owusu Kwabena | Tiền đạo | Ghana |
| 28 | Özgür Çoban | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 30 | Y. Tekerci | Tiền đạo | |
| 33 | Gökhan Akkan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 33 | M. Olcay | Tiền vệ | |
| 34 | Göktuğ Baytekin | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 72 | Yasin Eratilla | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 72 | A. Turan | Tiền vệ | |
| 77 | Eren Erdoğan | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 77 | Ugur Can | Tiền đạo | |
| 80 | S. Kutuk | Tiền vệ | |
| 88 | Yalcin Kilinc | Hậu vệ | |
| 93 | Yavuz Selim Tantan | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 94 | B. Sagir | Tiền vệ |