
Ruan
Các thương vụ chuyển nhượng của Ruan
Dữ liệu chuyển nhượng của Ruan gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Atletico Goianiense sang Göztepe ngày 01/08/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/1/2026 | Göztepe | Sakaryaspor | Không công bố |
| 1/8/2025 | Atletico Goianiense | Göztepe | Không công bố |
| 30/7/2025 | Atletico Goianiense | Göztepe | Không công bố |
| 12/8/2024 | CF Montreal | FC Dallas | Không công bố |
| 12/12/2023 | DC United | CF Montreal | Không công bố |
| 21/12/2022 | Orlando City SC | DC United | Không công bố |
| 13/2/2019 | Ponte Preta | Orlando City SC | Không công bố |
| 20/12/2017 | Barra da Tijuca | Internacional | Không công bố |
| 1/5/2017 | Barra da Tijuca | BOA | Không công bố |
| 9/6/2016 | Barra da Tijuca | Madureira | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Ruan, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ruan là ngày 09/06/2016, khi anh từ Barra da Tijuca chuyển tới Madureira — năm anh tròn 21 tuổi. Anh đến Sakaryaspor ngày 30/01/2026 từ Göztepe. Dữ liệu mùa 2025 tại 1. Lig ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 13 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Sakaryaspor ghi anh mang áo số 2.
Ruan thuộc biên chế CLB nào?
Ruan đã ra sân 13 trận cho Sakaryaspor ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Trong đội, anh nhận áo số 2.
- Câu lạc bộ
- Sakaryaspor
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 30/01/2026
Hồ sơ cầu thủ Ruan
Sinh ngày 29/05/1995, Ruan là cầu thủ và hiện thuộc Sakaryaspor. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Brazil.
- Ngày sinh
- 29/5/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 174 cm
- Cân nặng
- 65 kg
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Sakaryaspor
Ruan thi đấu ra sao mùa 2025?
Thống kê mùa 2025 tại 1. Lig của Ruan: 13 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,52.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa này1. Lig | Sakaryaspor | 13 | 850 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,52 |
| 2025Serie B | Atletico Goianiense | 13 | 636 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,67 |
| 2024Major League Soccer | FC Dallas | 6 | 428 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,85 |
| 2024Major League Soccer | CF Montreal | 6 | 428 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,85 |
| 2024Leagues Cup | CF Montreal | 2 | 108 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2024Canadian Championship | CF Montreal | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Ruan theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Atletico Goianiense | 2025 | 13 | 636 | — | 0 |
| Sakaryaspor | 2025 | 13 | 850 | 1 | 1 |
| CF Montreal | 2024 | 9 | 536 | 0 | 2 |
| FC Dallas | 2024 | 6 | 428 | — | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ruan
- Ruan ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại 1. Lig ghi nhận Ruan có 1 bàn qua 13 trận và có 1 kiến tạo.
- Ruan hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ruan đang thuộc biên chế Sakaryaspor, mang áo số 2.
- Ruan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ruan 31 tuổi (sinh ngày 29/05/1995), cao 174 cm.
Cập nhật lần cuối: 08:29 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.