Madureira
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Madureira đang xếp thứ 2 trên tổng 6 đội, với 8 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Madureira
Hai vòng vừa rồi, Madureira thua Sampaio Corrêa RJ 0-2 và hoà Sampaio Corrêa RJ 1-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
Madureira đang đứng thứ mấy?
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên Madureira. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận. Cụ thể là 3 thắng, 2 hoà và 5 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Madureira
Khoảng cách từ Madureira tới CSA ở ngôi đầu là 10 điểm. Muốn vượt Joinville, đội cần bù 4 điểm.
Madureira mạnh hơn ở sân nào?
Madureira nhận 5 bàn ở sân nhà và 11 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,6 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,6 bàn mỗi trận khi xa nhà. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà.
Giới thiệu Madureira
Madureira lấy Estádio Aniceto Moscoso ở Rio de Janeiro, Rio de Janeiro làm sân nhà. Estádio Aniceto Moscoso có 3.314 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là MAD.
Số bàn thắng và bàn thua của Madureira
Lưới đối phương rung lên 11 lần trước Madureira mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 42. Hiệu số bàn thắng bại là −5.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Cauã Coutinho | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Jean Vianna | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Adriano | Tiền vệ | |
| 7 | Lucas Santos | Tiền vệ | Brazil |
| 7 | Jacozinho | Tiền đạo | Brazil |
| 8 | João Vitor Gomes Lucio da Silva | Tiền vệ | Brazil |
| 8 | Junior Santos | Tiền vệ | |
| 9 | Geovane Maranhão | Tiền đạo | Brazil |
| 9 | João Carlos | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Wallace | Tiền vệ | Brazil |
| 11 | Vinicius Balotelli | Tiền đạo | Brazil |
| 12 | Neguete | Thủ môn | Brazil |
| 13 | Daniel Felipe | Hậu vệ | Brazil |
| 14 | Hericlis Lander de Sousa Costa | Tiền vệ | Brazil |
| 15 | Filipe Claudino | Tiền đạo | Brazil |
| 16 | Julio Cesar | Hậu vệ | |
| 17 | Arthur | Tiền vệ | Brazil |
| 18 | Welington Zaru | Tiền đạo | |
| 19 | Rodrigo Lindoso | Tiền vệ | Brazil |
| 20 | M. Fashanu | Tiền đạo | |
| 21 | Everton | Tiền đạo | |
| 22 | Celsinho | Hậu vệ | Brazil |
| 23 | Wendel Lessa | Tiền vệ | Brazil |
| 31 | Yan Rodrigues | Thủ môn | Brazil |