Iğdır FK
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig A
Iğdır FK đang xếp thứ 3 trên tổng 20 đội, với 19 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Iğdır FK trên bảng xếp hạng
Vị trí thứ 3 đưa Iğdır FK vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Đội có 6 thắng, 1 hoà và 2 thua. Nhịp lấy điểm đang là 2,1 điểm một trận.
Iğdır FK hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Iğdır FK nằm giữa Bursaspor và Keçiörengücü. Ngôi đầu của Kayserispor còn xa 3 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Iğdır FK
Iğdır FK đang trải qua mạch bất bại 6 trận. Cán cân của loạt trận này là 12 bàn thắng so với 6 bàn thua. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Iğdır FK mạnh hơn ở sân nào?
Iğdır FK nhận 4 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,3 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hàng công và hàng thủ Iğdır FK
Hàng công Iğdır FK đứng thứ 6 với 1,6 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +6. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 6.
Hồ sơ đội bóng Iğdır FK
Iğdır FK là một đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ.
Iğdır FK gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Iğdır FK làm khách của Keçiörengücü trên sân Aktepe Stadı lúc 00h00 ngày 15/10/2026 (giờ Việt Nam). Keçiörengücü hiện đứng thứ 4 với 16 điểm. Trong năm trận gần nhất, Keçiörengücü có 3 thắng, 2 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | E. Yildirim | Tiền vệ | |
| - | Cem Bagci | Thủ môn | |
| 1 | T. Tepe | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 1 | H. Capraz | Thủ môn | |
| 2 | Baran Moğultay | Hậu vệ | Đức |
| 4 | Arda Ãztürk | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 5 | Alim Öztürk | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 6 | Devran Şenyurt | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 7 | Moustapha Camara | Tiền đạo | Senegal |
| 8 | Efe-Kaan Sihlaroğlu | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 9 | Arda Çolak | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 10 | Leandro Bacuna | Tiền vệ | Curaçao |
| 11 | Malik Yilmaz | Tiền đạo | |
| 17 | Serdar Gürler | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 18 | Loïc Kouagba | Hậu vệ | Pháp |
| 19 | Ö. Özcan | Tiền đạo | |
| 21 | Doğan Erdoğan | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 22 | Alperen Selvi | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 23 | Dino Hotić | Tiền đạo | Bosnia và Herzegovina |
| 24 | Giovanni Crociata | Tiền vệ | Ý |
| 28 | Soner Gönül | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 29 | Jakub Szumski | Thủ môn | Ba Lan |
| 33 | Felix Afena-Gyan | Tiền đạo | Ghana |
| 35 | Eren Karataş | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 38 | Emirhan Altundag | Tiền vệ | Áo |
| 39 | Hüseyin Karabey | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 44 | L. Caliskan | Tiền vệ | |
| 58 | Gökcan Kaya | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 61 | Serkan Asan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 77 | Ahmet Kose | Hậu vệ | |
| 95 | Y. A. Buz | Hậu vệ | |
| 98 | M. Akyuz | Thủ môn | |
| 99 | Douglas Tanque | Tiền đạo | Brazil |