
Leandro Bacuna
Chuyển nhượng và giá trị của Leandro Bacuna
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Leandro Bacuna, gần nhất là từ Bandırmaspor sang Iğdır FK ngày 05/01/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/1/2026 | Bandırmaspor | Iğdır FK | Không công bố |
| 3/7/2025 | Groningen | Bandırmaspor | Không công bố |
| 1/8/2023 | Watford | Groningen | Tự do |
| 31/1/2019 | Reading | Cardiff | Không công bố |
| 13/8/2017 | Aston Villa | Reading | Không công bố |
| 1/7/2013 | Groningen | Aston Villa | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Leandro Bacuna
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Leandro Bacuna là ngày 01/07/2013, khi anh chuyển từ Groningen sang Aston Villa — năm anh tròn 22 tuổi. Anh đến Iğdır FK ngày 05/01/2026 từ Bandırmaspor. Dữ liệu mùa 2025 tại 1. Lig ghi nhận anh có 16 lần ra sân, ghi 3 bàn. Trong đội hình Iğdır FK, anh mang áo số 10.
CLB hiện tại của Leandro Bacuna
Tiểu sử và thông tin cá nhân Leandro Bacuna
Leandro Bacuna là 35 tuổi đang chơi cho Iğdır FK. Số đo ghi nhận: cao 180 cm, nặng 77 kg.
- Ngày sinh
- 21/8/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Curaçao
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Iğdır FK
Số liệu mùa 2025 của Leandro Bacuna
Sau 16 trận mùa 2025 tại 1. Lig, Leandro Bacuna đóng góp 3 bàn và 2 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,83.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/271. Lig | Iğdır FK | 4 | 74 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 20251. Lig | Bandırmaspor | 19 | 1.704 | 6 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 7,10 |
| 2025Mùa này1. Lig | Iğdır FK | 16 | 1.195 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,83 |
| 2024Eredivisie | Groningen | 31 | 2.330 | 4 | 3 | Thẻ vàng: 8 | 6,92 |
| 2024KNVB Beker | Groningen | 2 | 121 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/25World Cup - Qualification CONCACAF | Curaçao | 9 | 815 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 7,52 |
| 2026World Cup | Curaçao | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,60 |
| 2026Friendlies | Curaçao | 2 | 55 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2025CONCACAF Nations League | Curaçao | 4 | 320 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,55 |
| 2024CONCACAF Nations League | Curaçao | 6 | 529 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,54 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Leandro Bacuna theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Iğdır FK | 2025 – 2026/27 | 20 | 1.269 | 3 | 2 |
| Bandırmaspor | 2025 | 19 | 1.704 | 6 | 2 |
| Groningen | 2024 | 33 | 2.451 | 5 | 3 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Curaçao | 2024 – 2026 | 24 | 1.989 | 3 | 4 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Leandro Bacuna
- Leandro Bacuna đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Iğdır FK là CLB hiện tại của Leandro Bacuna, mang áo số 10.
- Leandro Bacuna bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Leandro Bacuna 35 tuổi (sinh ngày 21/08/1991), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Leandro Bacuna mùa 2025 ra sao?
- Ở mùa 2025 tại 1. Lig, Leandro Bacuna ghi 3 bàn sau 16 trận và có 2 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 02:13 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.