Ankaraspor
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig B: White Group
Ankaraspor đang xếp thứ 13 trên tổng 16 đội, với 6 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Ankaraspor
Ankaraspor lấy 15 Temmuz Milli Birlik Stadyumu ở Sincan làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là ANK. 15 Temmuz Milli Birlik Stadyumu có 2.800 chỗ ngồi.
Ankaraspor xếp hạng ra sao?
Ankaraspor giữ vị trí thứ 13 mùa 18/19. Cụ thể là 2 thắng, 4 thua và chưa hoà trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm.
Mạch trận hiện thời của Ankaraspor
Trận gần nhất, Ankaraspor thua İnegöl Kafkas Gençlik 1-2 trên sân nhà. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Cuộc đua quanh vị trí của Ankaraspor
Ankaraspor bằng điểm 68 Aksaray Belediyespor và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngay sau lưng là Kastamonuspor, kém 3 điểm. Đội đầu bảng Muş Sport Klübü đang hơn 10 điểm.
Hàng công và hàng thủ Ankaraspor
Cán cân bàn thắng bại của Ankaraspor đang là −4. Số bàn phải nhận xếp thứ 4 trong nhóm. Số bàn ghi được xếp thứ 14 trong nhóm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Ankaraspor
Ankaraspor ghi 3 bàn ở sân nhà và 1 bàn ở sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,0 bàn mỗi trận so với 0,3 bàn trên sân khách.
Trận kế tiếp của Ankaraspor
Ngày 18/10/2026, Ankaraspor làm khách của Muş Sport Klübü, bóng lăn lúc 23h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Muş Sport Klübü là 5 thắng. Muş Sport Klübü hiện đứng đầu với 16 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Mehmet Uçar | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 1 | Hayrullah Akyüz | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 3 | Alper Tursun | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Furkan Eliaçık | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 4 | Mete Yıldız | Hậu vệ | Đức |
| 5 | Enes Subaşı | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 5 | Fahrettin Yılmaz | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 6 | Abdussamed Karnuçu | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 6 | Fatih Kızılkaya | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 9 | Utku Şen | Tiền đạo | Đức |
| 10 | Batuhan Kırdaroğlu | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 10 | İbrahim Can Köse | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 11 | Hurşit Taşcı | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 11 | Ali Aydemir | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 12 | Umutcan Keleşcan | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 13 | Ömercan Avci | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 14 | Samet Gündüz | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 14 | Fatih Yavuz | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 15 | Berk Taşkın | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 17 | Yusuf Koşal | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 19 | Doğukan Efe | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 20 | Şahin Fıstıkcı | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 20 | B. Tarlabölen | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 21 | Ramazan Demir | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 23 | Emre Örme | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 25 | Halil Esen | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 29 | Musa Caner Aktaş | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 42 | Yunus Metin | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 54 | Ahmet Furkan Özcan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 61 | Oğuzhan Ayaydın | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 66 | Berkant Gündem | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 69 | Sefa Durmuş | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 71 | Berkay Akbaş | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 77 | Serkan Köse | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 80 | Muhammed Demirci | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 88 | Kadir Yazıcı | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 91 | Selman Canlı | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 93 | Hüseyin Tosun | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 96 | Çağrı Giritlioğlu | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 99 | Adal Beran Bülbül | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |