BAK
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Erkam Kömür | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 3 | Coşkun Kılıç | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 4 | Emirhan Kaşcıoğlu | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 5 | Furkan Kopuz | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 6 | Egemen Tokaç | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 8 | Çağrı Gülcü | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 11 | Talha Reşat Bulut | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 12 | Hacı Mustafa Karabulut | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 14 | Çağatay Çeken | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 16 | Ramazan Erarslan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 17 | Muhammet Furkan Keskinoğlu | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 19 | Tibet Öniz | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 20 | İbrahim Serdar Aydın | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 23 | Muhammed Şükrü Arslan | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 25 | Barış Başkan | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 26 | Hakan Akman | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 27 | Burak Seres | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 30 | Ali Bingöller | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 31 | Sezgin Ciniviz | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 32 | Salih Seyis | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 34 | Asım Aksungur | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 35 | Muhammed Enes Aksoy | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 38 | Selahattin Seyhun | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 47 | Hüseyin Çelik | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 54 | Barış Uzun | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 66 | Hejar Tan | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 67 | Salim Uzun | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 70 | Gürkan Arıkan | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 71 | Murat Yılmaz | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 74 | Mertcan Arslan | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 77 | Beytullah Daşel | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 88 | Abdülbedi Kılıçer | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 94 | Haci Ahmet Kerküş Albayrak | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 97 | Cihat Karakuş | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 99 | Ömer Erel | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |