
Beka Mikeltadze
Beka Mikeltadze chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Beka Mikeltadze gồm 13 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Montedio Yamagata sang Gimhae City ngày 17/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/1/2026 | Montedio Yamagata | Gimhae City | Không công bố |
| 17/1/2026 | Montedio Yamagata | Gimhae City | Không công bố |
| 20/1/2025 | Gwangju FC | Montedio Yamagata | Không công bố |
| 18/1/2025 | Gwangju FC | Montedio Yamagata | Không công bố |
| 23/6/2023 | Newcastle Jets | Gwangju FC | Tự do |
| 7/7/2021 | Xanthi FC | Newcastle Jets | Tự do |
| 19/2/2021 | Rotor Volgograd | Xanthi FC | Tự do |
| 1/7/2020 | Rubin | Rotor Volgograd | Trở lại sau cho mượn |
| 29/5/2020 | Rotor Volgograd | Rubin | Trở lại sau cho mượn |
| 11/2/2020 | Rubin | Rotor Volgograd | Cho mượn |
| 9/7/2019 | Anorthosis | Rubin | Tự do |
| 1/7/2018 | Rustavi | Anorthosis | Tự do |
| 1/1/2018 | Dinamo Tbilisi | Rustavi | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Beka Mikeltadze
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Beka Mikeltadze là ngày 01/01/2018, khi anh từ Dinamo Tbilisi chuyển tới Rustavi dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 21. Ngày 18/01/2026, anh rời Montedio Yamagata sang Gimhae City — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình Gimhae City, anh khoác áo số 9.
Beka Mikeltadze đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Beka Mikeltadze gia nhập Gimhae City ngày 18/01/2026. Trong đội, anh nhận áo số 9.
- Câu lạc bộ
- Gimhae City
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 18/01/2026
Beka Mikeltadze: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Beka Mikeltadze là 28 tuổi đang chơi cho Gimhae City. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 185 cm, nặng 77 kg.
- Ngày sinh
- 26/11/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Georgia
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Gimhae City
Thống kê Beka Mikeltadze
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024K League 1 | Gwangju FC | 18 | 999 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,87 |
| 2024FA Cup | Gwangju FC | 2 | 169 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024AFC Champions League Elite | Gwangju FC | 2 | 83 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,05 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Beka Mikeltadze theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gwangju FC | 2024 | 22 | 1.251 | 4 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Beka Mikeltadze
- Beka Mikeltadze bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Beka Mikeltadze 28 tuổi (sinh ngày 26/11/1997), cao 185 cm.
- Beka Mikeltadze mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Beka Mikeltadze là Georgia.
- Beka Mikeltadze đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Beka Mikeltadze đang thuộc biên chế Gimhae City, mang áo số 9.
Cập nhật lần cuối: 07:48 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.