Rustavi
Georgia
Thứ hạng hiện tại Bảng Umaglesi Liga
Rustavi đang xếp thứ 2 trên tổng 10 đội, với 49 điểm sau 28 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 7
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 35
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số
- +11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Rustavi
Vị trí thứ 2 đưa Rustavi vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Cụ thể là 14 thắng, 7 hoà và 7 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,8 điểm.
Rustavi hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Rustavi và FC Iberia 1999 đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với Dinamo Batumi là 1 điểm. Muốn vượt Dinamo Batumi, đội cần bù 1 điểm.
Mạch trận hiện thời của Rustavi
Lần ra sân gần đây nhất đưa Rustavi tới kết quả thắng Dila 3-1. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Rustavi trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Rustavi 10 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,5 bàn mỗi trận, so với 1,0 bàn khi làm khách.
Số bàn thắng và bàn thua của Rustavi
Hàng công Rustavi đứng thứ 8 với 1,3 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 8 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu.
Giới thiệu Rustavi
Rustavi lấy Teknikuri Tsentri ở Rustavi làm sân nhà. Teknikuri Tsentri đón được 4.000 khán giả mỗi trận.
Đối thủ kế tiếp của Rustavi
Torpedo Kutaisi là đối thủ kế tiếp của Rustavi, trận sân khách bắt đầu lúc 22h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Torpedo Kutaisi hiện đứng thứ 6 với 37 điểm. Torpedo Kutaisi có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Soso Kardava | Thủ môn | Georgia |
| 2 | S. Andghuladze | Hậu vệ | |
| 3 | Vazha Patsatsia | Hậu vệ | Georgia |
| 4 | David | Hậu vệ | |
| 5 | Kevin William Ceijas | Tiền đạo | Argentina |
| 7 | Jackson | Tiền vệ | Brazil |
| 8 | Kakhaber Kakashvili | Tiền vệ | Georgia |
| 9 | Jean | Tiền đạo | |
| 10 | P. Osei | Tiền đạo | |
| 11 | Solomon Kessi | Tiền đạo | Ghana |
| 12 | T. Tarkashvili | Hậu vệ | |
| 13 | Avtandil Gujabidze | Tiền vệ | Georgia |
| 16 | Guri Kakabadze | Tiền đạo | Georgia |
| 18 | Nika Japaridze | Tiền đạo | Georgia |
| 19 | Nikoloz Chikovani | Hậu vệ | Georgia |
| 20 | Luka Parkadze | Tiền vệ | Georgia |
| 21 | Papuna Beruashvili | Thủ môn | Georgia |
| 22 | Yuta Nakano | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 23 | Martin Gamboš | Tiền vệ | Slovakia |
| 24 | Irakli Iakobidze | Hậu vệ | Georgia |
| 25 | K. Tskhadadze | Hậu vệ | |
| 27 | Mamuka Kapanadze | Hậu vệ | Georgia |
| 30 | G. Chkheidze | Tiền đạo | |
| 31 | Roland Jobava | Thủ môn | Nga |
| 35 | J. Roland | Thủ môn | |
| 40 | Davit Ubilava | Hậu vệ | Georgia |