Anorthosis
Síp
Thứ hạng hiện tại Bảng 1-division
Anorthosis đang xếp thứ 13 trên tổng 14 đội, với 3 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Anorthosis
Anorthosis xếp thứ 13 trong số 14 đội. Cụ thể là 1 thắng, 4 thua và chưa hoà trận nào. Tốc độ tích điểm là 0,6 điểm mỗi trận.
Anorthosis đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Anorthosis tới AEL ở ngôi đầu là 9 điểm. Krasava Ypsonas bám sát với khoảng cách 3 điểm.
Mạch trận hiện thời của Anorthosis
Lần ra sân gần đây nhất đưa Anorthosis tới kết quả thua Pafos 1-3. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Hồ sơ đội bóng Anorthosis
Sân nhà của Anorthosis, đội bóng Síp, là Stadio Antonis Papadopoulos. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là ANO. Stadio Antonis Papadopoulos có 10.230 chỗ ngồi.
Hàng công và hàng thủ Anorthosis
Anorthosis ghi 4 bàn và để thủng lưới 12 bàn mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là −8. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 12.
Anorthosis đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Anorthosis sẽ làm khách của Omonia 29is Maiou vào lúc 23h00 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Omonia 29is Maiou là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 9 với 5 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | A. Avraam | Tiền đạo | |
| 1 | Konstantinos Panayi | Thủ môn | Síp |
| 2 | Simranjit Thandi | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Kostakis Artymatas | Tiền vệ | Síp |
| 5 | Kiko | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 7 | Tamás Kiss | Tiền đạo | Hungary |
| 8 | Yoëll van Nieff | Tiền vệ | Hà Lan |
| 9 | Alessio Da Cruz | Tiền đạo | Cabo Verde |
| 11 | Babacar Dione | Tiền đạo | Bỉ |
| 12 | Martin Sebok | Thủ môn | |
| 18 | S. Charalampous | Tiền vệ | |
| 20 | Clifford Aboagye | Tiền vệ | Ghana |
| 21 | Rafael Lopes | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 22 | Konstantinos Sergiou | Hậu vệ | Síp |
| 28 | Jacob Karlstrøm | Thủ môn | Na Uy |
| 31 | Emil Bergström | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 32 | E. Sosa | Tiền đạo | Argentina |
| 33 | Tobias Schättin | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 36 | Stijn Middendorp | Tiền vệ | Hà Lan |
| 44 | Nemanja Tošić | Hậu vệ | Serbia |
| 45 | Gabriel Furtado | Hậu vệ | Brazil |
| 47 | Andreas Karamanolis | Hậu vệ | Síp |
| 48 | Michalis Ioannou | Tiền vệ | Síp |
| 50 | Dimitrianos Juliou | Tiền vệ | Síp |
| 51 | Stavros Panagi | Thủ môn | Síp |
| 54 | Charalampos Michallas | Hậu vệ | Síp |
| 57 | E. Charalambous | Tiền đạo | |
| 61 | M. Foukkaris | Hậu vệ | |
| 62 | T. Kalogirou | Tiền đạo | |
| 70 | Marios Ilia | Tiền đạo | Síp |
| 88 | Andreas Chrysostomou | Tiền vệ | Síp |