Ali Dere — Muş Sport Klübü

Ali Dere từng chuyển tới đâu?

Ali Dere gia nhập Muş Sport Klübü theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 30/06/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Keçiörengücü sang Muş Sport Klübü ngày 29/06/2026, phí không được công bố.

NgàyTừĐếnPhí
30/6/2026KeçiörengücüMuş Sport KlübüKhông công bố
29/6/2026KeçiörengücüMuş Sport KlübüKhông công bố
5/7/2024SarıyerKeçiörengücüTự do
11/1/2024GoztepeSarıyerTự do
1/7/2023AltınorduGoztepeTự do
17/6/2021İstanbulsporAltınorduTự do
1/8/2017Yeni MalatyasporİstanbulsporTự do
1/7/2017KonyasporYeni MalatyasporTự do
9/1/2017KonyasporAnadolu SelçuksporTrở lại sau cho mượn
1/7/2016Anadolu SelçuksporKonyasporCho mượn
26/8/2013KonyasporFethiyesporKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu lạc bộ và hợp đồng của Ali Dere

Ở tuổi 34, Ali Dere là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Muş Sport Klübü. Số áo hiện tại là 11.

Câu lạc bộ
Muş Sport Klübü
Số áo
11
Gia nhập
30/06/2026

Thông tin tiểu sử Ali Dere

Ở tuổi 34, Ali Dere đang là cầu thủ trong đội hình Muş Sport Klübü. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ.

Ngày sinh
29/9/1992 (34 tuổi)
Quốc tịch
Thổ Nhĩ Kỳ
Chiều cao
177 cm
Cân nặng
73 kg
Số áo
11
CLB hiện tại
Muş Sport Klübü

Thống kê Ali Dere

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
20251. LigKeçiörengücü363.02603Thẻ vàng: 46,78
2025Türkiye KupasıKeçiörengücü1—00Thẻ vàng: 0—
20241. LigKeçiörengücü141.050—1Thẻ vàng: 26,81

Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Sự nghiệp Ali Dere theo mùa

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Keçiörengücü2024 – 2025514.07604

Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Câu hỏi thường gặp về Ali Dere

Ali Dere bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Ali Dere 34 tuổi (sinh ngày 29/09/1992), cao 177 cm.
Ali Dere là người nước nào?
Ali Dere có quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ theo hồ sơ.
Ali Dere đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ali Dere hiện khoác áo Muş Sport Klübü, mang áo số 11.

Cập nhật lần cuối: 03:01 · 10/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.