Altınordu
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Muhammed Türkmen | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 1 | Umut Keseci | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 2 | Birhan Elibol | Hậu vệ | Úc |
| 3 | Mustafa Kocabaş | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 4 | İlker Akar | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 6 | Eren Tokat | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 6 | Furkan Yöntem | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 7 | Berat Kalkan | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 8 | Ege Arslan | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 9 | Serkan Dursun | Tiền đạo | Đức |
| 10 | Alper Aksoy | Tiền vệ | Đức |
| 11 | Kaniwar Uzun | Tiền đạo | Đức |
| 14 | Sercan Demirkıran | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 15 | Hasan Kayalı | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 18 | Kerim Avcı | Tiền vệ | Đức |
| 19 | Koray Dağ | Tiền đạo | Đức |
| 19 | Arif Gültekin | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 20 | Tahsin Çakmak | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 20 | Tugay Güner | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 22 | F. Başkaya | ||
| 24 | Emir Gencel | Tiền vệ | Đức |
| 24 | A. Doğan | ||
| 25 | Efe Kaan Yıldız | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 35 | İzlem Anıl Balakkız | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 40 | Alparslan Baran | Hậu vệ | Áo |
| 41 | Alperen Bekli | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 44 | Bilal Demirağ | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 54 | Arif Şimşir | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 77 | Furkan Emin Kaçmaz | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 90 | Uğur Çetinkaya | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 93 | Burak Gültekin | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |