Fethiyespor
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig B: Red Group
Fethiyespor đang xếp thứ 15 trên tổng 16 đội, với 4 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Fethiyespor
Sau 6 vòng, Fethiyespor mới gom được 4 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,7 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Vị trí Fethiyespor so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Fethiyespor nằm giữa İnegölspor và Kütahyaspor. Ngôi đầu của Sakaryaspor còn xa 12 điểm.
Phong độ gần đây của Fethiyespor
Trận gần nhất, Fethiyespor thua İnegölspor 1-2 trên sân khách. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Fethiyespor chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Fethiyespor chưa thắng trận nào, còn trên sân khách thắng 1 trận. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 1,0 bàn mỗi trận so với 0,3 bàn ở sân nhà.
Hồ sơ đội bóng Fethiyespor
Sân nhà của Fethiyespor, đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ, là Fethiye İlçe Stadyumu. Đội thường được gọi ngắn là FET. Khán đài Fethiye İlçe Stadyumu có 8.372 chỗ ngồi.
Sức mạnh ghi bàn của Fethiyespor
Fethiyespor ghi 4 bàn và để thủng lưới 10 bàn mùa 18/19. Đội đang có hiệu số −6. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 16 của nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Fethiyespor
Theo giờ Việt Nam, Fethiyespor tiếp Ankaragücü lúc 23h00 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Ankaragücü là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Ankaragücü bước vào trận khi đứng thứ 11 với 7 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Arda Akbulut | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 4 | Ulaş Zengin | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 5 | S. Akyuz | Hậu vệ | |
| 7 | Melih Okutan | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 8 | İrfan Akgün | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 9 | Yusuf Türk | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 10 | Serdarcan Eralp | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 15 | Oğuz Yılmaz | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 19 | U. Ayhan | Tiền vệ | |
| 22 | Fatih Kurucuk | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 23 | C. Kazan | Tiền vệ | |
| 33 | Serkan Yıldız | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 34 | Bora Aydınlık | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 48 | K. Pala | Tiền đạo | |
| 52 | M. Erdem | Tiền đạo | |
| 53 | B. Satir | Tiền vệ | |
| 70 | Alberk Koç | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 77 | Ramazan Cevik | Tiền đạo |