Zhejiang thắng Wuhan Three Towns 4-1 ở VĐQG Trung Quốc (Vòng 22), đá lúc 18:35 ngày 18/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Huanglong Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Zhejiang 51% - Hòa 23%
-
Wuhan Three Towns 26%
Tỷ số hay gặp nhất2-1
Xác suất cửa nghiêng51%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
Thống kê nổi bật
35% Kiểm soát bóng 65%
13 Dứt điểm 27
4 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | | 28 | 10 | 6 | 12 | -5 | 31 |
| 15 | | 28 | 5 | 12 | 11 | -9 | 22 |
Chơi hay nhất
- 10,0 Marko Tolić Zhejiang
- 9,5 Alexandru Mitriță Zhejiang
- 7,5 Jhonder Cádiz Wuhan Three Towns
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 51%
Zhejiang 51% Hòa 23% 26% Wuhan Three Towns
xG dự kiến 2.10 - 1.30
Tỷ số hay gặp nhất 2-1
Tài 2.5 70%
Cả 2 ghi bàn 69%
Tài 1.586%
Tài 3.548%
Phạt góc tài 8.565%
Phạt góc tài 9.553%
Phạt góc tài 10.542%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Zhejiang (51%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.70 | 4.20 | 3.80 |
| Nguồn 2 | 1.83 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) | 3.74 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.70 | 3.90 | 4.00 |
| Nguồn 4 | 1.75 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.75 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.75 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.73 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.80 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) | 3.31 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 1.93 (kèo tăng) | 4.25 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 1.73 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.77 | 4.10 | 4.30 |
| Nguồn 16 | 1.80 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 1.73 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.80 (kèo tăng) | 4.32 (kèo tăng) | 3.74 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 2.00 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 1.56 | 3.86 | 3.61 |
| Nguồn 23 | 1.78 (kèo giảm) | 4.62 (kèo tăng) | 3.81 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 1.77 (kèo tăng) | 3.67 (kèo tăng) | 3.21 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.63 | 4.20 | 4.35 |
| Nguồn 27 | 1.83 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.76 | 4.15 | 3.60 |
Thống kê trận đấu
2.55 2.56 xG (bàn kỳ vọng)
35% 65% Kiểm soát bóng
13 27 Dứt điểm
6 3 Sút trúng đích
4 2 Cơ hội ngon
4 7 Phạt góc
13 14 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
18 H. Fang -
14 W. Wu -
6 B. Shengxin -
17 S. Wang -
3 W. Chang -
32 H. Shenping -
1 C. Dong -
16 T. Lei -
41 J. Yuxuan -
8 A. N'Doumbou -
29 J. Zhang -
20 F. Ning
Dự bị
-
21 X. Jizheng -
8 J. Wang -
28 D. W. Yi -
6 W. Long -
5 S. Li -
31 G. Jiayu -
15 Z. Chen -
19 Y. Liu -
16 Z. Min -
9 Z. Haoqian -
30 J. Zhong -
12 L. Chengjian
Chơi hay nhất
10,0 Marko Tolić Zhejiang
2 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
9,5 Alexandru Mitriță Zhejiang
1 bàn · 1 kiến tạo · 5 đường chuyền tạo cơ hội
7,5 Hao Fang Zhejiang
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Zhejiang
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Bo Zhao TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 14/26 | 0 | 0 | 2 |
| 25 Xu Junchi HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 16/22 | 0 | 1 | 0 |
| 26 Guowen Sun HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 19/25 | 0 | 1 | 0 |
| 36 Lucas Possignolo HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 31/36 | 1 | 0 | 0 |
| 38 Zhang Aihui HV | 85' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 23/27 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Wang Chang HV DB | 11' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Shiqin Wang HV DB | 11' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Alexandru Mitriță TV | 90' | 9,5 | 1 | 1 | 1/5 | 23/28 | 5 | 1 | 0 |
| 4 Jin-seob Park TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 26/29 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Cheng Jin C TV | 85' | 7,1 | 0 | 1 | 0/0 | 34/39 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Marko Tolić TV | 79' | 10,0 | 2 | 1 | 2/3 | 26/31 | 2 | 0 | 0 |
| 7 Qianglong Tao TV | 70' | 6,9 | 0 | 0 | 2/2 | 18/21 | 1 | 1 | 0 |
| 14 Wei Wu TV DB | 20' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Bao Shengxin TV DB | 11' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Hao Fang TĐ DB | 45' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Di Gao TĐ | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
Wuhan Three Towns
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 Jingqi Fang TM | 90' | 5,4 | 0 | 0 | 0/0 | 13/14 | 0 | 0 | 1 |
| 2 Guan He C HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 52/55 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Ming Tian HV | 89' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 38/43 | 3 | 0 | 0 |
| 11 Ang Li HV | 86' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 52/57 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Xu Haofeng HV | 67' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 39/47 | 2 | 1 | 0 |
| 28 Denny Wang Yi HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Shenyuan Li HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Adriano Firmino TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/4 | 82/90 | 1 | 1 | 0 |
| 50 Antoine Leautey TV | 89' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 41/48 | 3 | 1 | 0 |
| 10 Kilian Bevis TV | 89' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 26/32 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Jizheng Xiong TV DB | 60' | 6,4 | 0 | 0 | 0/3 | 38/39 | 2 | 2 | 0 |
| 18 Xiaobing Zhang TV | 30' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 11/12 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Jinxian Wang TV DB | 23' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Wei Long TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 8/8 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Jhonder Cádiz TĐ | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 1/12 | 12/16 | 3 | 1 | 0 |
| 7 Gustavo Sauer TĐ | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 1/4 | 49/52 | 3 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
M. Tolić 1-0 kiến tạo: C. Jin
2'
A. Mitriță 2-0 kiến tạo: M. Tolić
14'
30'
vào: X. Jizheng, ra: X. Zhang
Hết hiệp 1 · 2-0
52'
X. Jizheng Phạm lỗi
67'
vào: J. Wang, ra: X. Haofeng
L. Possignolo Câu giờ
72'
M. Tolić 3-0 (P)
78'
vào: B. Shengxin, ra: M. Tolić
79'
H. Fang 4-0 kiến tạo: A. Mitriță
80'
81'
Gustavo Sauer Phản ứng trọng tài
W. Wu Phản ứng trọng tài
86'
86'
A. Li Hành vi bạo lực
89'
vào: W. Long, ra: A. Leautey
90'+5
J. Cádiz 4-1 (P)
Kết thúc trận · 4-1
Lịch sử đối đầu (9 trận)
6 Zhejiang 1 Hòa 2 Wuhan Three Towns
2.78 Bàn/trận TB
67% Tỷ lệ thắng Zhejiang
22% Tỷ lệ thắng Wuhan Three Towns
Những lần gặp gần nhất
- 21/04/2026 Wuhan Three Towns 2-0 Zhejiang
- 27/07/2025 Zhejiang 3-2 Wuhan Three Towns
- 28/03/2025 Wuhan Three Towns 0-4 Zhejiang
- 18/10/2024 Wuhan Three Towns 0-2 Zhejiang
- 21/05/2024 Zhejiang 3-1 Wuhan Three Towns
- 04/08/2023 Zhejiang 2-1 Wuhan Three Towns
- 05/05/2023 Wuhan Three Towns 0-0 Zhejiang
- 27/12/2022 Wuhan Three Towns 2-0 Zhejiang
+ 1 trận khác