Yunnan Yukun hòa Chongqing Tonglianglong FC 1-1 ở VĐQG Trung Quốc (Vòng 28), đá lúc 18:35 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Yuxi Plateau Sports Center.
Dự đoán nhanh
-
Yunnan Yukun 58% - Hòa 22%
-
Chongqing Tonglianglong FC 20%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng58%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.94 | 0.80 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.57 | X1.35 |
1 1.58 X 4.10 2 4.70
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
17 Dứt điểm 6
6 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | | 28 | 11 | 6 | 11 | -3 | 39 |
| 9 | | 28 | 7 | 12 | 9 | -5 | 33 |
Chơi hay nhất
- 7,7 Bunyamin Abdusalam Yunnan Yukun
- 7,5 Alexandru Cîmpanu Chongqing Tonglianglong FC
- 7,4 Caio Vinícius Yunnan Yukun
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 58%
Yunnan Yukun 58% Hòa 22% 20% Chongqing Tonglianglong FC
xG dự kiến 1.83 - 1.18
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 60%
Cả 2 ghi bàn 58%
Tài 1.581%
Tài 3.538%
Phạt góc tài 8.563%
Phạt góc tài 9.552%
Phạt góc tài 10.540%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Yunnan Yukun (58%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.63 | 4.35 | 4.92 |
| Nguồn 4 | 1.61 | 4.10 | 4.50 |
| Nguồn 6 | 1.57 | 4.20 | 5.00 |
| Nguồn 8 | 1.55 | 4.10 | 5.00 |
| Nguồn 10 | 1.60 | 4.00 | 4.60 |
| Nguồn 11 | 1.60 | 4.10 | 4.52 |
| Nguồn 12 | 1.57 | 3.80 | 4.40 |
| Nguồn 13 | 1.65 | 4.40 | 4.90 |
| Nguồn 15 | 1.60 | 4.10 | 4.80 |
| Nguồn 16 | 1.57 | 3.80 | 4.40 |
| Nguồn 17 | 1.40 | 4.15 | 4.50 |
| Nguồn 18 | 1.57 | 4.15 | 4.95 |
| Nguồn 20 | 1.58 | 4.48 | 5.27 |
| Nguồn 21 | 1.58 | 3.54 | 3.78 |
| Nguồn 23 | 1.64 | 4.10 | 4.60 |
| Nguồn 25 | 1.57 | 4.00 | 4.80 |
| Đồng thuận | 1.58 | 4.10 | 4.70 |
Thống kê trận đấu
2.03 1.03 xG (bàn kỳ vọng)
53% 47% Kiểm soát bóng
17 6 Dứt điểm
2 1 Sút trúng đích
5 1 Cơ hội ngon
6 6 Phạt góc
8 8 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
24 J. Yu -
1 Y. Bao -
26 C. Zhang -
16 Z. Xiangshuo -
5 K. Shi -
22 L. Duan -
17 S. Xuelong -
27 Z. Han -
7 C. Ye -
30 J. H. Sæter -
6 Y. Zhao -
36 E. Fei
Dự bị
-
31 Z. Wu -
25 Y. Yeerjieti -
6 P. Jin -
24 M. Liu -
3 Z. Yingkai -
38 Q. Ruan -
21 J. Liu -
27 Y. Wu -
15 C. Chunxin -
17 Y. Ng -
19 D. Yuezheng
Chơi hay nhất
7,7 Bunyamin Abdusalam Yunnan Yukun
7 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
7,5 Alexandru Cîmpanu Chongqing Tonglianglong FC
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,4 Caio Vinícius Yunnan Yukun
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Yunnan Yukun
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Zhifeng Wang TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 23/29 | 0 | 0 |
| 33 Andrei Burcă HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/2 | 48/56 | 0 | 1 |
| 3 Wang-Kit Tsui HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 42/46 | 1 | 1 |
| 2 Ruibao Hu HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 41/44 | 0 | 1 |
| 21 Zihao Yang HV | 72' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 28/31 | 0 | 2 |
| 26 Chenliang Zhang HV DB | 18' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 |
| 34 Caio Vinícius TV | 90' | 7,4 | 0 | 1 | 0/4 | 29/39 | 1 | 2 |
| 10 Alexandru Ioniță C TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 25/37 | 3 | 3 |
| 8 Xin Xu TV | 87' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 37/46 | 3 | 4 |
| 30 John Hou Sæter TV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 |
| 27 Zilong Han TV DB | 3' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 |
| 9 Cléber TĐ | 90' | 6,9 | 1 | 0 | 2/4 | 15/20 | 0 | 0 |
| 11 Oscar Taty Maritu TĐ | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/4 | 17/21 | 1 | 0 |
| 39 Bunyamin Abdusalam TĐ | 86' | 7,7 | 0 | 0 | 0/1 | 34/41 | 7 | 1 |
Chongqing Tonglianglong FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Haoyang Yao TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 19/26 | 0 | 0 | 1 |
| 33 Lucão HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 53/64 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Ruijie Yue HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 34/45 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Zhixiong Zhang HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 34/41 | 0 | 1 | 0 |
| 37 Wei Suowei HV | 76' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 23/31 | 0 | 2 | 0 |
| 26 Xiaoqiang He HV | 53' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 10/16 | 0 | 2 | 0 |
| 24 Mingshi Liu HV DB | 37' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 13/15 | 1 | 0 | 0 |
| 3 Zhang Yingkai HV DB | 14' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 38 Qilong Ruan HV DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Alexandru Cîmpanu TV | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 37/43 | 2 | 2 | 0 |
| 10 Ibrahim Amadou TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 43/46 | 1 | 4 | 0 |
| 7 Yuwang Xiang TV | 76' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 11/12 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Weipeng Liang TV | 53' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 5/8 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Yongqiang Wu TV DB | 37' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Nany Dimata C TĐ | 83' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 11/13 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Du Yuezheng TĐ DB | 14' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Cléber 1-0 kiến tạo: C. Vinícius
34'
Hết hiệp 1 · 1-0
C. Vinícius Phạm lỗi
55'
76'
vào: D. Yuezheng, ra: Y. Xiang
76'
vào: Z. Yingkai, ra: W. Suowei
82'
A. G. Cîmpanu 1-1 (P)
vào: J. H. Sæter, ra: B. Abdusalam
86'
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (1 trận)
0 Yunnan Yukun 1 Hòa 0 Chongqing Tonglianglong FC
0.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Yunnan Yukun
0% Tỷ lệ thắng Chongqing Tonglianglong FC
Những lần gặp gần nhất
- 20/05/2026 Chongqing Tonglianglong FC 0-0 Yunnan Yukun