United Nordic thắng Sandviken 2-1 ở Superettan (Vòng 4), đá lúc 22:00 ngày 25/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Södertälje Fotbollsarena.
Thống kê nổi bật
41% Kiểm soát bóng 59%
9 Dứt điểm 8
6 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 7,9 Christian Wagner Sandviken
- 7,7 Aziz Harabi United Nordic
- 7,3 M. Behnan United Nordic
Thống kê trận đấu
41% 59% Kiểm soát bóng
9 8 Dứt điểm
5 5 Sút trúng đích
6 6 Phạt góc
11 16 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 A. Melkemichel -
4 L. Abadid -
6 G. Aphrem -
9 S. Shhab -
12 J. Larsson -
22 N. Soderberg -
24 T. Johansson -
27 D. Tokpah -
74 C. Aphrem
Dự bị
-
1 H. Sveijer -
2 G. Thorn -
5 O. Lofstrom -
6 L. Vabo -
8 K. Bohm -
9 W. I. Thellsson C. -
13 I. Lindholm -
16 M. Abubakari -
28 A. Lund
Chơi hay nhất
7,9 Christian Wagner Sandviken
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,7 Aziz Harabi United Nordic
1 đường chuyền tạo cơ hội
7,3 M. Behnan United Nordic
United Nordic
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 W. Eskelinen TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | – | 18/23 | – | 0 | 4 |
| 2 M. Behnan HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | – | 42/44 | – | 0 | – |
| 3 Mohammad Fazal HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | – | 32/41 | – | 0 | – |
| 77 Jonathan Gürsac HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | – | 31/39 | – | 0 | – |
| 20 Aziz Harabi TV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | – | 35/43 | 1 | 0 | – |
| 16 Nhome Daneyl TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 21/27 | 2 | 0 | – |
| 5 E. Andersson TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | – | 47/54 | – | 0 | – |
| 8 Teo Grönborg TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 15/20 | – | 0 | – |
| 6 Gabriel Aphrem TV DB | 22' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 6/7 | – | 0 | – |
| 24 Theodor Johansson TV DB | 2' | – | 0 | 0 | – | 0/0 | – | 0 | – |
| 17 Kalipha Jawla TĐ | 82' | 7,3 | 1 | 0 | 2/2 | 11/15 | – | 0 | – |
| 7 Amar Eminovic TĐ | 76' | 7,2 | 1 | 0 | 2/2 | 22/28 | 1 | 0 | – |
| 10 Lorent Mehmeti TĐ | 75' | 6,2 | 0 | 0 | – | 17/20 | – | 0 | – |
| 22 Niklas Söderberg TĐ DB | 22' | 6,7 | 0 | 0 | – | 3/6 | – | 0 | – |
| 9 Shergo Shhab TĐ DB | 15' | 6,3 | 0 | 0 | – | 3/4 | – | 0 | – |
Sandviken
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Otto Lindell TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | – | 32/38 | – | 0 | 3 |
| 26 Linus Tagesson HV | 90' | 7,0 | 0 | 1 | 1/1 | 41/50 | 1 | 0 | – |
| 4 Viggo van der Laan HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | – | 58/64 | – | 0 | – |
| 25 V. Diomande HV | 75' | 6,7 | 0 | 0 | – | 62/66 | 1 | 0 | – |
| 23 K. Harletun HV | 75' | 6,3 | 0 | 0 | – | 51/53 | – | 0 | – |
| 2 Gustav Thörn HV DB | 22' | 6,6 | 0 | 0 | – | 13/16 | – | 0 | – |
| 16 M. Abubakari HV DB | 22' | 6,6 | 0 | 0 | – | 9/13 | 1 | 0 | – |
| 12 Alan Carleton TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | – | 20/29 | 1 | 1 | – |
| 21 A. Kiani TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 82/92 | 1 | 0 | – |
| 7 J. Arvidsson TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 22/32 | 1 | 0 | – |
| 15 F. Andersson TV | 87' | 6,6 | 0 | 0 | – | 33/40 | – | 0 | – |
| 6 Liam Vabö TV DB | 10' | 6,3 | 0 | 0 | – | 3/3 | – | 0 | – |
| 22 Christian Wagner TĐ | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/2 | 11/16 | 1 | 0 | – |
| 14 Mohammed Mahammed TĐ | 60' | 6,2 | 0 | 0 | – | 10/15 | 1 | 0 | – |
| 9 W. Thellsson TĐ DB | 38' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 4/7 | – | 0 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
A. Eminovic 1-0
20'
30'
C. Wagner 1-1 kiến tạo: L. Tagesson
Lorent Mehmeti
44'
K. Jawla 2-1 (P)
48'
59'
vào: W. I. Thellsson C., ra: M. Mahammed
70'
Kasper Harletun
vào: N. Soderberg, ra: L. Mehmeti
75'
vào: C. Aphrem, ra: A. Eminovic
75'
75'
vào: G. Thorn, ra: K. Harletun
75'
vào: M. Abubakari, ra: V. Diomande
87'
vào: L. Vabo, ra: F. Andersson
Jonathan Gursac
90'+2
vào: T. Johansson, ra: T. Gronborg
90'+5