IK brage thắng GIF Sundsvall 2-1 ở Superettan (Vòng 3), đá lúc 00:05 ngày 21/04/2026 (giờ Việt Nam), tại NP3 Arena.
Thống kê nổi bật
59% Kiểm soát bóng 41%
8 Dứt điểm 13
5 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 7,3 Albin Sporrong IK brage
- 7,3 G. Berggren IK brage
- 7,3 Gustav Nordh IK brage
Thống kê trận đấu
59% 41% Kiểm soát bóng
8 13 Dứt điểm
1 4 Sút trúng đích
5 1 Phạt góc
13 12 Phạm lỗi
0 0 Việt vị
4 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
13 A. Engdahl -
30 J. Guadagno -
4 M. Persson -
14 J. Skille -
15 O. Stark -
17 P. Jonsson -
19 H. Brkic -
21 N. Ostberg -
25 A. Pihlstrom
Chơi hay nhất
7,3 Albin Sporrong IK brage
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
7,3 G. Berggren IK brage
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
7,3 Gustav Nordh IK brage
2 đường chuyền tạo cơ hội
GIF Sundsvall
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jonas Olsson TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | – | 36/39 | – | 0 | 2 |
| 4 J. Hedenquist HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 52/57 | – | 0 | – |
| 18 L. Forsberg HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | – | 33/42 | – | 0 | – |
| 5 Alieu Atlee Manneh HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | – | 56/60 | 1 | 0 | – |
| 3 M. Hallin HV DB | 24' | 6,6 | 0 | 0 | – | 13/14 | – | 0 | – |
| 7 Miguel Sandberg TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | – | 29/35 | 2 | 0 | – |
| 6 Marc Manchón TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 53/63 | – | 1 | – |
| 23 Hugo Aviander TV | 90' | 6,9 | 1 | 0 | 1/2 | 43/46 | – | 0 | – |
| 11 Samuel Tammivuori TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | – | 21/25 | – | 0 | – |
| 2 Alexandros Pantelidis TV | 72' | 6,6 | 0 | 0 | – | 24/31 | 1 | 0 | – |
| 19 Yaqub Finey TV DB | 50' | 7,0 | 0 | 0 | – | 14/20 | – | 0 | – |
| 20 Jeremiah Björnler TV | 46' | 6,6 | 0 | 0 | – | 12/13 | 1 | 0 | – |
| 15 S. Kebbeh TĐ DB | 50' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 6/9 | – | 0 | – |
| 21 K. Sulaiman TĐ | 46' | 6,3 | 0 | 0 | – | 3/5 | – | 0 | – |
IK brage
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Viktor Frodig TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 19/21 | – | 0 |
| 23 Felix Hörberg HV | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 20/23 | – | 0 |
| 22 Tobias Stagaard HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | – | 49/56 | – | 0 |
| 2 A. Zetterström HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | – | 31/35 | – | 0 |
| 24 Anders Hellblom HV | 79' | 7,2 | 0 | 0 | – | 26/29 | 2 | 0 |
| 4 Malte Persson HV DB | 17' | 6,3 | 0 | 0 | – | 3/5 | – | 0 |
| 8 Albin Sporrong TV | 90' | 7,3 | 0 | 1 | – | 25/31 | 1 | 0 |
| 10 G. Berggren TV | 90' | 7,3 | 0 | 1 | 0/1 | 25/31 | 2 | 0 |
| 28 Gideon Granström TV | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 23/24 | – | 0 |
| 20 Gustav Nordh TV | 79' | 7,3 | 0 | 0 | 0/2 | 32/40 | 2 | 0 |
| 15 Oliwer Stark TV DB | 17' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 2/4 | – | 0 |
| 12 A. Mortensen TĐ | 73' | 6,9 | 0 | 0 | 1/3 | 7/9 | – | 0 |
| 11 Anton Lundin TĐ | 73' | 6,3 | 0 | 0 | – | 19/24 | 1 | 0 |
| 17 Pär Jonsson TĐ DB | 23' | 6,5 | 0 | 0 | – | 2/2 | – | 0 |
| 14 Jakob Skille TĐ DB | 23' | 6,3 | 0 | 0 | – | 3/4 | – | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
12'
G. Granstrom 0-1 kiến tạo: A. Sporrong
Atlee Manneh
29'
42'
Anton Lundin
vào: S. Kebbeh, ra: K. Sulaiman
46'
vào: Y. Finey, ra: J. Bjornler
46'
48'
Tobias Stagaard
52'
F. Horberg 0-2 kiến tạo: G. Berggren
Alexandros Pantelidis
69'
vào: M. Hallin, ra: A. Pantelidis
71'
73'
vào: P. Jonsson, ra: A. Mortensen
78'
vào: M. Persson, ra: A. Hellblom
H. Aviander 1-2 (P)
78'
Marc Manchón
80'
Yaqub Finey
87'