IFK Varnamo thắng Sandviken 1-0 ở Superettan (Vòng 3), đá lúc 20:00 ngày 18/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Arena Jernvallen.
Thống kê nổi bật
54% Kiểm soát bóng 46%
10 Dứt điểm 8
5 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 7,3 M. Antonsson IFK Varnamo
- 7,3 D. Bergqvist IFK Varnamo
- 7,3 H. Andersson IFK Varnamo
Thống kê trận đấu
54% 46% Kiểm soát bóng
10 8 Dứt điểm
1 2 Sút trúng đích
5 4 Phạt góc
12 7 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
3 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
30 O. Lindell -
2 G. Thorn -
5 O. Lofstrom -
6 L. Vabo -
13 I. Lindholm -
16 M. Abubakari -
17 A. Soderholm -
25 V. Diomande -
28 A. Lund
Dự bị
-
39 B. Sapielak -
2 J. Rapp -
3 A. Bjornstrom -
11 N. Shamoun -
15 S. Coulibaly -
19 E. Freij -
21 I. Abdulrazak -
22 S. Thern -
34 B. Zulovic
Chơi hay nhất
7,3 Linus Tagesson Sandviken
7,3 Mohammed Mahammed Sandviken
7,3 D. Bergqvist IFK Varnamo
1 lần tắc bóng
Sandviken
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Hannes Sveijer TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | – | 34/41 | – | 0 | 1 |
| 26 Linus Tagesson HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | – | 55/57 | – | 0 | – |
| 4 Viggo van der Laan HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 61/64 | – | 0 | – |
| 21 A. Kiani HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 35/40 | 1 | 0 | – |
| 23 K. Harletun HV | 73' | 7,2 | 0 | 0 | – | 46/53 | 1 | 0 | – |
| 2 Gustav Thörn HV DB | 33' | 6,3 | 0 | 0 | – | 12/13 | – | 0 | – |
| 12 Alan Carleton TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 21/31 | 1 | 0 | – |
| 15 F. Andersson TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 1/3 | 61/72 | – | 0 | – |
| 14 Mohammed Mahammed TV | 82' | 7,3 | 0 | 0 | – | 26/29 | – | 0 | – |
| 7 J. Arvidsson TV | 82' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 19/24 | 3 | 0 | – |
| 6 Liam Vabö TV DB | 33' | 6,3 | 0 | 0 | – | 17/20 | – | 0 | – |
| 5 Oskar Löfström TV DB | 23' | 6,5 | 0 | 0 | – | 4/6 | – | 0 | – |
| 22 Christian Wagner TĐ | 90' | 6,3 | 0 | 0 | – | 12/14 | – | 0 | – |
| 9 W. Thellsson TĐ | 73' | 6,3 | 0 | 0 | – | 5/8 | – | 0 | – |
| 16 M. Abubakari TĐ DB | 23' | 6,6 | 0 | 0 | – | 5/9 | 1 | 0 | – |
| 13 I. Lindholm TĐ DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 1/2 | – | 0 | – |
IFK Varnamo
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Hugo Keto TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | – | 22/28 | – | 0 | 1 |
| 5 D. Bergqvist HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | – | 44/51 | – | 1 | – |
| 6 H. Andersson HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | – | 39/45 | – | 1 | – |
| 15 Souleymane Coulibaly HV DB | 74' | 6,9 | 0 | 0 | – | 35/39 | – | 0 | – |
| 32 A. Raudonis HV | 32' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 17/19 | – | 0 | – |
| 7 Carl Johansson TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | – | 39/51 | 1 | 0 | – |
| 23 Logi Róbertsson TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 35/43 | 1 | 0 | – |
| 13 Sigge Jansson TV | 73' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 27/28 | – | 0 | – |
| 3 Axel Björnström TV DB | 46' | 6,7 | 0 | 0 | – | 13/17 | – | 0 | – |
| 22 S. Thern TV DB | 32' | 6,9 | 0 | 1 | 0/1 | 13/17 | 1 | 0 | – |
| 14 M. Antonsson TĐ | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/2 | 12/15 | – | 0 | – |
| 9 Kai Meriluoto TĐ | 74' | 6,5 | 0 | 0 | – | 9/12 | – | 0 | – |
| 17 Fred Bozicevic TĐ | 73' | 6,7 | 0 | 0 | – | 16/19 | – | 0 | – |
| 11 Noah Shamoun TĐ DB | 32' | 6,7 | 0 | 0 | – | 6/8 | 1 | 0 | – |
| 21 Ishaq Abdulrazak TĐ DB | 32' | 6,7 | 0 | 0 | – | 12/13 | – | 0 | – |
| Samuel Ohlsson | 60' | 7,2 | 0 | 0 | – | 15/22 | 1 | 0 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
32'
vào: S. Coulibaly, ra: A. Raudonis
52'
vào: A. Bjornstrom, ra: S. Ohlsson
vào: G. Thorn, ra: K. Harletun
65'
vào: M. Abubakari, ra: J. Arvidsson
65'
66'
vào: N. Shamoun, ra: K. Meriluoto
66'
vào: I. Abdulrazak, ra: F. Bozicevic
66'
vào: S. Thern, ra: S. Jansson
vào: O. Lofstrom, ra: M. Mahammed
75'
vào: L. Vabo, ra: W. I. Thellsson C.
75'
Christian Wagner
78'
Fabian Andersson
79'
84'
M. Antonsson 0-1 kiến tạo: S. Thern
Liam Vabö
86'
vào: I. Lindholm, ra: A. Kiani
87'