
D. Bergqvist
D. Bergqvist chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của D. Bergqvist gồm 19 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Karviná sang Vlašim ngày 06/09/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/1/2026 | Vlašim | IFK Varnamo | Không công bố |
| 6/9/2025 | Karviná | Vlašim | Không công bố |
| 9/8/2025 | Karviná | Vlašim | Không công bố |
| 1/3/2024 | Degerfors IF | Karviná | Tự do |
| 7/7/2023 | Riga | Degerfors IF | Tự do |
| 1/3/2023 | Chornomorets | Auda | Không công bố |
| 17/6/2022 | Chornomorets | Riga | Không công bố |
| 23/3/2022 | Chornomorets | Kalmar FF | Trở lại sau cho mượn |
| 11/1/2022 | Kalmar FF | Chornomorets | Cho mượn |
| 31/7/2020 | Arka Gdynia | Kalmar FF | Tự do |
| 5/2/2020 | Haugesund | Arka Gdynia | Không công bố |
| 27/3/2019 | Ostersunds FK | Haugesund | Không công bố |
| 10/2/2014 | Exeter City | Ostersunds FK | Tự do |
| 5/7/2013 | Exeter City | Welling United | Tự do |
| 1/7/2013 | Aldershot Town | Exeter City | Tự do |
| 1/4/2013 | Staines Town | Aldershot Town | Trở lại sau cho mượn |
| 15/2/2013 | Aldershot Town | Staines Town | Cho mượn |
| 19/10/2012 | Aldershot Town | Basingstoke Town | Không công bố |
| 29/7/2011 | Aldershot Town | Farnborough | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp D. Bergqvist
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của D. Bergqvist là ngày 29/07/2011, khi anh từ Aldershot Town chuyển tới Farnborough — năm anh bước sang tuổi 18. Giai đoạn đang diễn ra tại IFK Varnamo bắt đầu ngày 28/01/2026, khi anh đến từ Vlašim. Trong mùa 2026 tại Superettan, anh có 18 lần ra sân. Tại IFK Varnamo, anh mang áo số 5.
Câu lạc bộ và hợp đồng của D. Bergqvist
D. Bergqvist đã ra sân 18 trận cho IFK Varnamo ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến IFK Varnamo ngày 28/01/2026.
- Câu lạc bộ
- IFK Varnamo
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 28/01/2026
D. Bergqvist là ai?
Ở tuổi 33, D. Bergqvist đang là cầu thủ trong đội hình IFK Varnamo. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Thụy Điển.
- Ngày sinh
- 29/3/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- IFK Varnamo
Số liệu mùa 2026 của D. Bergqvist
Sau 18 trận mùa 2026 tại Superettan, D. Bergqvist đóng góp 0 bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,90.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySuperettan | IFK Varnamo | 18 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,90 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp D. Bergqvist theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| IFK Varnamo | 2026 | 18 | 270 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về D. Bergqvist
- Thành tích ghi bàn của D. Bergqvist mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Superettan, D. Bergqvist ghi 0 bàn sau 18 trận.
- D. Bergqvist hiện thuộc biên chế CLB nào?
- IFK Varnamo là CLB hiện tại của D. Bergqvist, mang áo số 5.
- D. Bergqvist bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, D. Bergqvist 33 tuổi (sinh ngày 29/03/1993), cao 184 cm.
Cập nhật lần cuối: 21:53 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.