Welling United FC
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Welling United FC đang xếp thứ 2 trên tổng 22 đội, với 24 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Welling United trên bảng xếp hạng
Welling United đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 24 điểm. Tốc độ tích điểm là 2,2 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 8 thắng, 3 thua và chưa hoà trận nào.
Khoảng cách của Welling United với nhóm trên và nhóm dưới
Welling United và Dartford đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự.
Phong độ gần đây của Welling United
Gần đây Welling United thua Eastbourne Borough 0-1 trên sân khách và thắng Maldon & Tiptree 1-0. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Welling United trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Welling United 6 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,3 bàn mỗi trận, so với 1,2 bàn khi làm khách.
Welling United ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Welling United đang là +10. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 9. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn.
Hồ sơ đội bóng Welling United
Welling United là một đội bóng Anh. Người hâm mộ quen gọi đội là WEL. Sức chứa của Acclaim Handling Community Stadium là 5.500 chỗ.
Welling United gặp ai ở vòng tới?
Burgess Hill Town là đối thủ kế tiếp của Welling United, trận sân nhà bắt đầu lúc 21h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 12 với 14 điểm. Trong năm trận gần nhất, Burgess Hill Town có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Adebayo Azeez | Tiền đạo | Anh |
| - | Zuriel Otseh-Taiwo | Hậu vệ | Anh |
| - | Fumnaya Shomotun | Tiền đạo | Nigeria |
| - | Tyrell Miller-Rodney | Tiền vệ | Anh |
| - | Ryan Blackman | Tiền vệ | Anh |
| - | Mark Quamina | Tiền vệ | Anh |
| - | Andy May | Tiền vệ | Anh |
| - | Riccardo Di Trolio | Hậu vệ | Ý |
| - | Mitchell Dickenson | Hậu vệ | Anh |
| - | Kaan Bennett | Tiền đạo | Anh |
| - | Lewis Gard | Tiền vệ | Anh |
| - | Joseph Osaghae | Thủ môn | Anh |
| 4 | Lekan Majoyegbe | Hậu vệ | Anh |
| 11 | John Ufuah | Tiền đạo | Anh |
| 17 | Jamie Reynolds | Tiền vệ | Anh |
| 23 | Louis Ramsay | Hậu vệ | Anh |
| 28 | Chris Arthur | Hậu vệ | Anh |
| 31 | Zak O'Keefe | Tiền vệ | Anh |