Basingstoke Town
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Basingstoke Town đang xếp thứ 14 trên tổng 22 đội, với 12 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Basingstoke Town
Charters Community Stadium, sân nhà của Basingstoke Town, chứa được 4.500 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là BAS.
Basingstoke Town trên bảng xếp hạng
Basingstoke Town đang đứng thứ 14 trong số 22 đội. Đội có 3 thắng, 3 hoà và 4 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,2 điểm.
Basingstoke Town thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Basingstoke Town thắng Malvern Town 4-1 trên sân nhà và thua Uxbridge 1-2. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng. Cán cân của loạt trận này là 7 bàn thắng so với 7 bàn thua.
Khoảng cách của Basingstoke Town với nhóm trên và nhóm dưới
Basingstoke Town và Yate Town đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với Poole Town là 12 điểm. Phía trên là Evesham United, cách 1 điểm.
Basingstoke Town chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Basingstoke Town thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Khi xa nhà, đội ghi 8 bàn và nhận 9 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 10 bàn và nhận 8 bàn.
Basingstoke Town ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Basingstoke Town đứng thứ 12, trung bình nhận 1,7 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 12. Hiệu số bàn thắng bại là +1.
Trận kế tiếp của Basingstoke Town
Trận kế tiếp, Basingstoke Town làm khách của Havant & Wville lúc 01h45 ngày 14/10/2026 (giờ Việt Nam). Havant & Wville hiện đứng thứ 21 với 5 điểm. Trong năm trận gần nhất, Havant & Wville có 1 hoà, 4 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Bernard Tanner | Hậu vệ | Anh |
| - | Oreofe Bello | Tiền đạo | Anh |
| - | Jed Brown | Tiền đạo | Anh |
| - | Finn Evans | Tiền đạo | Anh |
| - | Scott Armsworth | Hậu vệ | Anh |
| - | Amardeep Singh | Tiền vệ | Anh |
| - | Ross Adams | Hậu vệ | Anh |
| - | Alex Solomon | Tiền vệ | Síp |
| - | Christos Papakonstantinou | Tiền đạo | Hy Lạp |
| - | Ben Parkinson | Hậu vệ | Anh |
| 2 | Louis McGrory | Tiền vệ | Anh |
| 2 | Jack Ball | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Ben Jefford | Hậu vệ | Anh |
| 12 | Ayyuba Jambang | Hậu vệ | Anh |
| 16 | Kieron Maylen | Hậu vệ | Anh |
| 17 | James Henry | Tiền vệ | Anh |
| 17 | Dave Smalley | Thủ môn | Anh |
| 18 | George Hallahan | Tiền vệ | Anh |
| 19 | Alex Charlick | Tiền vệ | Anh |
| 19 | Simon Grant | Thủ môn | Anh |
| 43 | Jeremiah Okine-Peters | Tiền đạo | Anh |