Arka Gdynia
Ba Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng I Liga
Arka Gdynia đang xếp thứ 16 trên tổng 18 đội, với 11 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Arka Gdynia đang đứng thứ mấy?
Cuộc chiến trụ hạng đang có Arka Gdynia, đội đứng thứ 16. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 2 hoà và 5 thua. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận.
Khoảng cách của Arka Gdynia với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Arka Gdynia tới Pogoń Grod. Mazowiecki ở ngôi đầu là 10 điểm.
Arka Gdynia thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Arka Gdynia thua Polonia Warszawa 1-2 trên sân nhà và thắng IFK Göteborg 3-2. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 10 bàn ghi và 10 bàn thủng lưới. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.
Arka Gdynia chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Arka Gdynia thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,4 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Arka Gdynia
Stadion Miejski, sân nhà của Arka Gdynia, chứa được 15.139 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là ARK.
Arka Gdynia ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Arka Gdynia đang là −1. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 8. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 11.
Đối thủ kế tiếp của Arka Gdynia
Lechia Gdansk là đối thủ kế tiếp của Arka Gdynia, trận sân khách bắt đầu lúc 01h30 ngày 19/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 9 với 13 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Lechia Gdansk là 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jędrzej Grobelny | Thủ môn | Ba Lan |
| 1 | Kacper Krzepisz | Thủ môn | Ba Lan |
| 3 | Serafin Szota | Hậu vệ | Ba Lan |
| 4 | Marco Komenda | Hậu vệ | Đức |
| 7 | Filip Waluś | Tiền vệ | Ba Lan |
| 8 | Alassane Sidibe | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 8 | Elian Demirovič | Tiền vệ | Slovenia |
| 10 | Aurélien Nguiamba | Tiền vệ | Pháp |
| 11 | Dawid Kocyła | Tiền vệ | Ba Lan |
| 14 | Dominik Kun | Tiền vệ | Ba Lan |
| 14 | Hide Vitalucci | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 14 | Wiktor Sawicki | Tiền đạo | Ba Lan |
| 16 | Michał Rzuchowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 16 | Jakub Kowalski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 16 | Kuba Solecki | Tiền vệ | Ba Lan |
| 19 | Vladislavs Gutkovskis | Tiền đạo | Latvia |
| 19 | Bartłomiej Pawłowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 19 | Natan Dzięgielewski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 21 | Maksymilian Sznaucner | Tiền vệ | Ba Lan |
| 23 | Szymon Lewkot | Tiền vệ | Ba Lan |
| 23 | Wojciech Zacharewicz | Hậu vệ | Ba Lan |
| 24 | Konrad Gruszkowski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 25 | Andrei Vlad | Thủ môn | Romania |
| 28 | Maciej Ambrosiewicz | Tiền vệ | Ba Lan |
| 39 | Kasjan Lipkowski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 41 | Olaf Gohlike | Hậu vệ | Ba Lan |
| 44 | Javi Domínguez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 90 | Piotr Krefft | Tiền vệ | Ba Lan |
| 94 | Dawid Gojny | Hậu vệ | Ba Lan |
| 98 | Elmedin Rama | Tiền đạo | Albania |
| 99 | Michal Milewski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 99 | Dawid Arndt | Thủ môn | Ba Lan |