
Linus Tagesson
Thống kê Linus Tagesson mùa 2026
Sau 25 trận mùa 2026 tại Superettan, Linus Tagesson đóng góp 1 bàn và 2 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 11 phút mỗi trận ở mùa này. So với mùa 2025 (2 bàn sau 25 trận), anh ít hơn 1 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySuperettan | Sandviken | 25 | 270 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 7,40 |
| 2025Superettan | Sandviken | 25 | 946 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,95 |
| 2024Superettan | Orgryte IS | 6 | 219 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024Svenska Cupen | Sandviken | 3 | 75 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Linus Tagesson
Linus Tagesson mang áo số 26 của Sandviken và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Thụy Điển. Ngày sinh trong hồ sơ là 11/02/2002 — năm nay 24 tuổi.
- Ngày sinh
- 11/2/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 66 kg
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Sandviken
Câu lạc bộ và hợp đồng của Linus Tagesson
Chặng đường sự nghiệp Linus Tagesson
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Linus Tagesson là ngày 01/04/2022, khi anh rời Djurgardens IF sang Täby theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại gắn với Sandviken, nơi anh đến ngày 29/01/2025 từ Orgryte IS. Ở mùa 2026 tại Superettan, anh ra sân 25 trận và ghi 1 bàn. Tại Sandviken, anh mang áo số 26.
Các thương vụ chuyển nhượng của Linus Tagesson
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Linus Tagesson là từ Orgryte IS sang Sandviken ngày 29/01/2025, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Orgryte IS sang Sandviken ngày 27/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/1/2025 | Orgryte IS | Sandviken | Không công bố |
| 27/1/2025 | Orgryte IS | Sandviken | Không công bố |
| 8/1/2023 | Täby | Orgryte IS | Tự do |
| 22/10/2022 | Djurgardens IF | Täby | Trở lại sau cho mượn |
| 15/10/2022 | Täby | Djurgardens IF | Trở lại sau cho mượn |
| 1/4/2022 | Djurgardens IF | Täby | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Linus Tagesson theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sandviken | 2024 – 2026 | 53 | 1.291 | 3 | 2 |
| Orgryte IS | 2024 | 6 | 219 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Linus Tagesson
- Linus Tagesson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Linus Tagesson 24 tuổi (sinh ngày 11/02/2002), cao 178 cm.
- Linus Tagesson có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Superettan ghi nhận Linus Tagesson có 1 bàn qua 25 trận và có 2 kiến tạo.
- Linus Tagesson đang khoác áo đội bóng nào?
- Linus Tagesson hiện khoác áo Sandviken, mang áo số 26.
Cập nhật lần cuối: 00:42 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.