Orebro SK hòa Norrby IF 1-1 ở Superettan (Vòng 4), đá lúc 22:00 ngày 25/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Behrn Arena.
Thống kê nổi bật
66% Kiểm soát bóng 34%
13 Dứt điểm 8
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 7,5 Ahmed Yasin Ghani Mousa Orebro SK
- 7,3 Julius Johansson Norrby IF
- 7,3 C. Redenstrand Orebro SK
Thống kê trận đấu
66% 34% Kiểm soát bóng
13 8 Dứt điểm
5 2 Sút trúng đích
5 3 Phạt góc
7 8 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
2 A. Ghasem -
14 H. Dana -
15 L. Astvald -
17 K. Holmberg -
22 G. Bovalina -
23 K. Dickson -
28 M. Wowoah -
30 B. Runheim -
45 A. Zeljkovic
Dự bị
-
12 T. Svensson -
2 D. Bendrik -
8 M. Wester -
13 L. Bjorninger -
14 O. Backlund -
18 C. Axede -
19 M. Back Engstrom -
28 M. Holte
Chơi hay nhất
7,5 Ahmed Yasin Ghani Mousa Orebro SK
1 bàn · 2 cú sút trúng đích
7,3 C. Redenstrand Orebro SK
1 đường chuyền tạo cơ hội
7,3 Julius Johansson Norrby IF
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Orebro SK
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 75 Jakub Ojrzyński TM | 90' | 6,3 | 0 | 0 | – | 31/33 | – | 0 | 1 |
| 11 C. Redenstrand HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | – | 29/37 | 1 | 0 | – |
| 32 John Stenberg HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 130/147 | – | 0 | – |
| 16 H. Söderström HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 46/53 | – | 0 | – |
| 3 V. Sandberg HV | 84' | 7,2 | 0 | 0 | – | 114/125 | 1 | 0 | – |
| 15 L. Astvald HV DB | 12' | 6,2 | 0 | 0 | – | 23/24 | – | 0 | – |
| 99 Ahmed Yasin Ghani Mousa TV | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 2/2 | 27/38 | – | 0 | – |
| 5 Jacob Ortmark TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 97/108 | 2 | 0 | – |
| 9 Antonio Yakoub TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 2/3 | 16/22 | – | 0 | – |
| 6 E. Ibrahimbegovic TV | 65' | 6,7 | 0 | 0 | – | 46/51 | 1 | 0 | – |
| 14 Hasan Dana TV DB | 50' | 6,5 | 0 | 0 | – | 7/12 | 1 | 0 | – |
| 21 F. Wahlstrom TV | 46' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 7/13 | – | 0 | – |
| 17 Karl Holmberg TV DB | 32' | 6,3 | 0 | 0 | – | 0/0 | – | 0 | – |
| 18 Erman Hrastovina TĐ | 65' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 5/12 | – | 0 | – |
| 22 Giuseppe Bovalina TĐ DB | 32' | 6,9 | 0 | 0 | – | 17/19 | – | 0 | – |
Norrby IF
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Sebastian Banožić TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | – | 21/24 | – | 0 | 4 |
| 3 Johannes Engvall HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | – | 37/48 | – | 0 | – |
| 5 V. Svendsén HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 32/41 | – | 0 | – |
| 17 Ture Spendler HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | – | 40/55 | 3 | 0 | – |
| 4 Aldin Nedzibovic HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 23/33 | – | 0 | – |
| 10 J. Bichis TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | – | 26/33 | 1 | 0 | – |
| 6 Joel Hjalmar TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 27/31 | – | 0 | – |
| 11 Kevin Liimatainen TV | 74' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 14/14 | – | 0 | – |
| 16 Filip Gustafsson TV | 50' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 15/22 | – | 0 | – |
| 18 Charlie Axede TV DB | 46' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 14/15 | – | 0 | – |
| 14 Olle Backlund TV DB | 22' | 6,3 | 0 | 0 | – | 2/7 | – | 0 | – |
| 19 M. Back Engstrom TV DB | 6' | – | 0 | 0 | – | 0/1 | – | 0 | – |
| 7 Julius Johansson TĐ | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 22/26 | – | 0 | – |
| 9 Azeez Yusuf TĐ | 74' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 8/18 | 1 | 1 | – |
| 28 Magnus Holte TĐ DB | 22' | 6,7 | 0 | 0 | – | 2/4 | – | 0 | – |
| 13 L. Bjorninger TĐ DB | 6' | – | 0 | 0 | – | 0/0 | – | 0 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
17'
J. Johansson 0-1 kiến tạo: Y. Abdulazeez
28'
Kevin Liimatainen
vào: H. Dana, ra: F. Wahlstrom
46'
50'
vào: C. Axede, ra: F. Gustafsson
Edwin Ibrahimbegovic
60'
vào: K. Holmberg, ra: E. Ibrahimbegovic
64'
vào: G. Bovalina, ra: E. Hrastovina
64'
A. Yasin 1-1
66'
69'
Aldin Nedzibovic
73'
vào: O. Backlund, ra: K. Liimatainen
73'
vào: M. Holte, ra: Y. Abdulazeez
Jakub Ojrzyński
83'
vào: L. Astvald, ra: V. Sandberg
84'
90'
vào: L. Bjorninger, ra: J. Bichis
90'
vào: M. Back Engstrom, ra: J. Johansson