Falkenbergs FF thắng GIF Sundsvall 1-0 ở Superettan (Vòng 4), đá lúc 20:00 ngày 25/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Falcon Alkoholfri Arena.
Thống kê nổi bật
58% Kiểm soát bóng 42%
6 Dứt điểm 8
7 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 7,7 Albin Andersson Falkenbergs FF
- 7,6 T. Stålheden Falkenbergs FF
- 7,5 Nils Bertilsson Falkenbergs FF
Thống kê trận đấu
58% 42% Kiểm soát bóng
6 8 Dứt điểm
2 2 Sút trúng đích
7 4 Phạt góc
7 9 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 A. Andersson -
3 N. Lundgren -
5 N. Hansson -
10 E. Mohammad -
11 H. Kallstrom -
17 A. Miftari -
21 L. Beqiri
Dự bị
-
34 W. Bjuhr -
11 S. Tammivuori -
12 H. Ostlund -
20 J. Bjornler -
21 K. Sulaiman -
27 A. Bahtijar -
29 R. Bandolo -
30 J. Mambu
Chơi hay nhất
7,7 Albin Andersson Falkenbergs FF
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,6 T. Stålheden Falkenbergs FF
1 đường chuyền tạo cơ hội
7,5 Nils Bertilsson Falkenbergs FF
Falkenbergs FF
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Gustav Lillienberg TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | – | 28/34 | – | 0 | 2 |
| 4 T. Stålheden HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | – | 52/61 | 1 | 0 | – |
| 8 Nils Bertilsson HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | – | 38/53 | – | 0 | – |
| 6 Linus Borgström HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | – | 34/41 | 1 | 0 | – |
| 23 Alexander Salo HV | 74' | 6,6 | 0 | 0 | – | 66/71 | – | 0 | – |
| 5 N. Hansson HV DB | 25' | 6,9 | 0 | 0 | – | 4/4 | – | 0 | – |
| 19 Oskar Lindberg TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 24/29 | – | 0 | – |
| 30 Godwin Aguda TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 34/37 | – | 0 | – |
| 18 Lassina Sangare TV | 74' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 40/43 | – | 0 | – |
| 9 Albin Andersson TĐ | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 14/19 | – | 0 | – |
| 14 William Videhult TĐ | 68' | 6,6 | 0 | 0 | – | 7/12 | – | 0 | – |
| 11 Hampus Källström TĐ DB | 32' | 6,7 | 0 | 0 | – | 1/9 | – | 0 | – |
| M. Nilsson | 90' | 7,3 | 0 | 1 | – | 51/61 | 2 | 0 | – |
GIF Sundsvall
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jonas Olsson TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | – | 25/30 | – | 0 | 1 |
| 3 M. Hallin HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | – | 35/52 | – | 0 | – |
| 27 Amaro Bahtijar HV DB | 75' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 29/36 | – | 0 | – |
| 5 Alieu Atlee Manneh HV | 60' | 6,7 | 0 | 0 | – | 14/14 | 1 | 0 | – |
| 4 J. Hedenquist HV | 24' | 6,2 | 0 | 0 | – | 6/9 | – | 0 | – |
| 18 L. Forsberg TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | – | 25/35 | – | 0 | – |
| 23 Hugo Aviander TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 38/42 | – | 0 | – |
| 19 Yaqub Finey TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 10/17 | 1 | 0 | – |
| 7 Miguel Sandberg TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 21/32 | 1 | 0 | – |
| 6 Marc Manchón TV | 84' | 6,7 | 0 | 0 | – | 29/40 | 1 | 0 | – |
| 2 Alexandros Pantelidis TV | 60' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 7/14 | 1 | 0 | – |
| 20 Jeremiah Björnler TV DB | 39' | 6,7 | 0 | 0 | – | 13/13 | – | 0 | – |
| 11 Samuel Tammivuori TV DB | 39' | 6,6 | 0 | 0 | – | 11/18 | 1 | 0 | – |
| 21 K. Sulaiman TV DB | 15' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 1/2 | – | 0 | – |
| 15 S. Kebbeh TĐ | 90' | 6,6 | 0 | 0 | – | 9/18 | – | 0 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
A. Andersson 1-0 kiến tạo: M. Nilsson
7'
25'
vào: A. Bahtijar, ra: J. Hedenquist
Godwin Aguda
43'
57'
vào: J. Bjornler, ra: A. Atlee
57'
vào: S. Tammivuori, ra: A. Pantelidis
vào: H. Kallstrom, ra: W. Videhult
64'
Alexander Salo
70'
vào: N. Hansson, ra: L. Sangare
71'
81'
vào: K. Sulaiman, ra: M. Manchon