Falkenbergs FF
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng Superettan
Falkenbergs FF đang xếp thứ 2 trên tổng 16 đội, với 48 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 6
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 48
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số
- +14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Falkenbergs FF
Ba trận gần nhất của Falkenbergs FF: thắng IFK Varnamo 2-1, hoà Ostersunds FK 0-0 và thắng Ljungskile SK 2-0. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4.
Thành tích mùa 18/19 của Falkenbergs FF
Mạch bất bại 4 trận đang giúp Falkenbergs FF đi lên. Nhịp lấy điểm đang là 1,8 điểm một trận. Cụ thể là 14 thắng, 6 hoà và 6 thua.
Falkenbergs FF ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Falkenbergs FF ghi 48 bàn và để thủng lưới 34 bàn mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 4 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +14.
Giới thiệu Falkenbergs FF
Falkenbergs FF lấy Falcon Alkoholfri Arena ở Falkenberg làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là FAL. Falcon Alkoholfri Arena có 6.214 chỗ ngồi.
Falkenbergs FF trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Falkenbergs FF 7 trận thắng, sân khách thêm 7 trận. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 2,2 bàn mỗi trận so với 1,5 bàn ở sân nhà.
Falkenbergs FF đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Falkenbergs FF tới IFK Norrkoping ở ngôi đầu là 7 điểm. Varbergs BoIS FC bám sát với khoảng cách 3 điểm.
Falkenbergs FF gặp ai ở vòng tới?
Ngày 17/10/2026, Falkenbergs FF tiếp Landskrona BoIS trên sân Falcon Alkoholfri Arena, bóng lăn lúc 20h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Landskrona BoIS là 4 thắng, 1 thua. Landskrona BoIS hiện đứng thứ 5 với 43 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Anton Andersson | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 4 | T. Stålheden | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 5 | Ludvig Johansson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 5 | N. Hansson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 6 | Linus Borgström | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 8 | Nils Bertilsson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 9 | Albin Andersson | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 10 | E. Mohammad | Tiền đạo | |
| 11 | Hampus Källström | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 12 | Ayo Rupia-Ellis | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 14 | William Videhult | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 15 | N. Lundgren | Tiền vệ | |
| 15 | W. Ljunggren | Hậu vệ | |
| 17 | Argjend Miftari | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 18 | Lassina Sangare | Tiền vệ | |
| 19 | Oskar Lindberg | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 21 | Lion Beqiri | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 22 | T. Fritiofsson | Tiền vệ | |
| 23 | Alexander Salo | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 24 | N. Persson | Hậu vệ | |
| 25 | Gazton Alexandersson | Tiền vệ | |
| 28 | Hampus Nilsson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 29 | Hugo Komano | Tiền đạo | Pháp |
| 30 | Godwin Aguda | Tiền vệ | Nigeria |
| 31 | Gustav Lillienberg | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 44 | A. Hassan | Thủ môn |