IK brage hòa Varbergs BoIS FC 2-2 ở Superettan (Vòng 4), đá lúc 20:00 ngày 26/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Borlänge Energi Arena Domnarvsvallen.
Thống kê nổi bật
56% Kiểm soát bóng 44%
13 Dứt điểm 10
3 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
Chơi hay nhất
- 8,2 Wilhelm Ärlig Varbergs BoIS FC
- 7,7 Gustav Nordh IK brage
- 7,2 Albin Sporrong IK brage
Thống kê trận đấu
56% 44% Kiểm soát bóng
13 10 Dứt điểm
3 2 Sút trúng đích
3 2 Phạt góc
14 15 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
13 A. Engdahl -
30 J. Guadagno -
4 M. Persson -
7 M. Larsen -
14 J. Skille -
15 O. Stark -
17 P. Jonsson -
19 H. Brkic -
21 N. Ostberg
Dự bị
-
3 H. Zackrisson -
9 A. Bitiqi -
16 A. Thorsson -
18 J. Lindner -
19 J. Nilsson -
21 I. Vidjeskog -
22 N. Dahlstrom -
29 D. Strindholm
Chơi hay nhất
8,2 Wilhelm Ärlig Varbergs BoIS FC
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 cú sút trúng đích
7,7 Gustav Nordh IK brage
3 đường chuyền tạo cơ hội
7,2 Felix Hörberg IK brage
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
IK brage
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Viktor Frodig TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | – | 19/24 | – | 0 |
| 23 Felix Hörberg HV | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 24/35 | – | 0 |
| 2 A. Zetterström HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 39/46 | – | 1 |
| 22 Tobias Stagaard HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | – | 61/77 | – | 0 |
| 24 Anders Hellblom HV | 85' | 6,9 | 0 | 0 | – | 41/50 | – | 0 |
| 4 Malte Persson HV DB | 13' | 6,9 | 0 | 0 | – | 6/6 | – | 0 |
| 8 Albin Sporrong TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 26/30 | – | 0 |
| 10 G. Berggren TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 39/46 | 1 | 0 |
| 28 Gideon Granström TV | 75' | 6,2 | 0 | 0 | – | 36/40 | – | 0 |
| 19 Haris Brkic TV DB | 13' | 6,7 | 0 | 0 | – | 9/12 | – | 0 |
| 20 Gustav Nordh TĐ | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/2 | 32/48 | 3 | 0 |
| 11 Anton Lundin TĐ | 84' | 6,7 | 0 | 1 | – | 23/26 | 3 | 0 |
| 12 A. Mortensen TĐ | 58' | 6,3 | 0 | 0 | – | 8/12 | – | 0 |
| 14 Jakob Skille TĐ DB | 39' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 4/6 | 1 | 0 |
| 17 Pär Jonsson TĐ DB | 22' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 3/4 | – | 0 |
Varbergs BoIS FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 O. Ekman TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | – | 21/25 | – | 0 | 1 |
| 5 E. Hellman HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | – | 23/28 | – | 0 | – |
| 6 Oliver Silverholt HV | 90' | 7,0 | 0 | 1 | – | 22/39 | 2 | 0 | – |
| 2 Gustav Broman HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 22/24 | – | 0 | – |
| 17 Edvin Tellgren HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 28/41 | – | 1 | – |
| 8 Albin Winbo TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 27/38 | – | 0 | – |
| 28 Erion Sadiku TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | – | 26/35 | – | 0 | – |
| 15 Noah Johansson TV | 65' | 6,7 | 0 | 0 | – | 9/15 | 1 | 0 | – |
| 21 Isak Vidjeskog TV DB | 33' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 5/7 | – | 0 | – |
| 18 Joakim Lindner TV DB | 3' | – | 0 | 0 | – | 3/4 | – | 0 | – |
| 22 Niklas Dahlström TV DB | 3' | – | 0 | 0 | – | 1/1 | – | 0 | – |
| 12 Severin Nioule TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 0 | – | 16/24 | 1 | 0 | – |
| 49 Shanyder Borgelin TĐ | 80' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 5/6 | – | 0 | – |
| 7 Wilhelm Ärlig TĐ | 65' | 8,2 | 1 | 1 | 1/1 | 9/11 | – | 0 | – |
| 19 J. Nilsson TĐ DB | 33' | 6,6 | 0 | 0 | – | 9/13 | 1 | 0 | – |
| 9 Aulon Bitiqi TĐ DB | 18' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | – | 0 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
5'
W. Arlig 0-1 kiến tạo: O. Silverholt
9'
Noah Johansson
Anton Lundin
10'
43'
S. Borgelin 0-2 kiến tạo: W. Arlig
vào: J. Skille, ra: A. Mortensen
56'
F. Horberg 1-2 kiến tạo: A. Lundin
59'
63'
vào: J. Nilsson, ra: W. Arlig
63'
vào: I. Vidjeskog, ra: N. Johansson
67'
Isak Vidjeskog
Alexander Zetterstrom
70'
vào: P. Jonsson, ra: G. Granstrom
74'
J. Skille 2-2
74'
78'
vào: A. Bitiqi, ra: S. Borgelin
80'
Severin Nioule
vào: M. Persson, ra: A. Hellblom
83'
90'+2
vào: J. Lindner, ra: A. Winbo
90'+2
vào: N. Dahlstrom, ra: O. Silverholt