United Nordic
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng Superettan
United Nordic đang xếp thứ 8 trên tổng 16 đội, với 36 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 9
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 38
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của United Nordic
Ba trận gần nhất của United Nordic: thua Oddevold 0-2, hoà Orebro SK 1-1 và thua Landskrona BoIS 1-4. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 7 bàn ghi và 13 bàn thủng lưới.
United Nordic xếp hạng ra sao?
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên United Nordic. Đội có 9 thắng, 9 hoà và 8 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,4 điểm.
Khoảng cách của United Nordic với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, United Nordic nằm giữa Osters IF và Sandviken. Cách biệt với IFK Norrkoping là 19 điểm.
United Nordic mạnh hơn ở sân nào?
United Nordic nhận 25 bàn ở sân nhà và 17 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,2 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Giới thiệu United Nordic
United Nordic lấy Södertälje Fotbollsarena ở Södertälje làm sân nhà. Sức chứa của Södertälje Fotbollsarena là 6.710 chỗ.
Sức mạnh ghi bàn của United Nordic
United Nordic ghi 38 bàn và để thủng lưới 42 bàn mùa 18/19. Đội đang có hiệu số −4. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 8 của nhóm.
Trận kế tiếp của United Nordic
Norrby IF là đối thủ kế tiếp của United Nordic, trận sân nhà bắt đầu lúc 18h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 13 với 27 điểm. Norrby IF có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Melkemichel | Thủ môn | |
| 2 | M. Behnan | Hậu vệ | |
| 3 | Mohammad Fazal | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 4 | Liiban Abadid | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 5 | E. Andersson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 6 | Gabriel Aphrem | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 6 | Y. Abooda | Hậu vệ | |
| 7 | Amar Eminovic | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 7 | L. Ygberg | Tiền vệ | |
| 8 | Teo Grönborg | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 8 | A. Lindgren | Tiền vệ | |
| 9 | Shergo Shhab | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 10 | Elias Durmaz | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 10 | C. Simon | Tiền vệ | |
| 11 | Adi Fisic | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 12 | S. Davis | Hậu vệ | |
| 16 | Nhome Daneyl | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 18 | Ninos Issa | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 20 | Aziz Harabi | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 21 | Emmanuel Swedi | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 24 | Theodor Johansson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 25 | L. Nesvik-Andersson | Tiền vệ | |
| 30 | W. Eskelinen | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 30 | Yaqoob Ghazala Fahad Sinan | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 40 | Amar Dževlan | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 74 | Christian Aphrem | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 77 | Jonathan Gürsac | Hậu vệ | Thuỵ Điển |