
A. Lindgren
A. Lindgren chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của A. Lindgren là từ Degerfors IF sang United Nordic ngày 30/08/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Haninge sang Degerfors IF ngày 28/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/8/2026 | Degerfors IF | United Nordic | Không công bố |
| 28/1/2026 | Haninge | Degerfors IF | Không công bố |
| 27/1/2026 | Haninge | Degerfors IF | Không công bố |
| 5/1/2026 | Haninge | Degerfors IF | Không công bố |
| 18/8/2025 | Djurgardens IF | Haninge | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
A. Lindgren thuộc biên chế CLB nào?
A. Lindgren đang khoác áo United Nordic, gia nhập ngày 30/08/2026.
- Câu lạc bộ
- United Nordic
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 30/08/2026
Hồ sơ cầu thủ A. Lindgren
A. Lindgren mang áo số 6 của United Nordic và chơi ở vị trí cầu thủ.
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- United Nordic
Thống kê A. Lindgren
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Allsvenskan | Degerfors IF | 3 | 58 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,40 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp A. Lindgren theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Degerfors IF | 2026 | 3 | 58 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Cập nhật lần cuối: 10:07 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.